Iksansi (익산시) xe buýt 5600: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5600: chuyến đầu / cuối

5600: Geummateomineol (금마터미널) ↔ Geummateomineol (금마터미널)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGeummateomineol (금마터미널) → Geummateomineol (금마터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50
Giãn cách chuyến3 phút · Thứ Bảy 4 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeol (함열)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Geummateomineol (금마터미널)
  2. Daejang (대장)
  3. Geummasobangseo (금마소방서)
  4. Budaeap (부대앞)
  5. Jongpyeong (종평)
  6. Goryeoseokjae (고려석재)
  7. Gyoyugyeonsuwon (교육연수원)
  8. Mireuksaji (미륵사지)
  9. Giyang (기양)
  10. Giyang (기양)
  11. Wongisan (원기산)
  12. Hyeondong (현동)
  13. Samginonggongdanji (삼기농공단지)
  14. Seokbulsageori (석불사거리)
  15. Geomjiipgu (검지입구)
  16. Geomji (검지)
  17. Chaesan (채산)
  18. Maengdong (맹동)
  19. Sodo (소도)
  20. Sanghan (상한)
  21. Hakseon (학선)
  22. Gwadong (과동)
  23. Jeongdong (정동)
  24. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  25. Hamyeol (함열)
  26. Hamyeol (함열)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geummateomineol (금마터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Hamyeol (함열)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  4. Iksansicheongbukbucheongsa (익산시청북부청사)
  5. Jeongdong (정동)
  6. Gwadong (과동)
  7. Hakseon (학선)
  8. Sanghan (상한)
  9. Sodo (소도)
  10. Maengdong (맹동)
  11. Chaesan (채산)
  12. Geomji (검지)
  13. Geomjiipgu (검지입구)
  14. Seokbulsageori (석불사거리)
  15. Samginonggongdanji (삼기농공단지)
  16. Hyeondong (현동)
  17. Wongisan (원기산)
  18. Giyang (기양)
  19. Giyang (기양)
  20. Mireuksaji (미륵사지)
  21. Gyoyugyeonsuwon (교육연수원)
  22. Goryeoseokjae (고려석재)
  23. Jongpyeong (종평)
  24. Budaeap (부대앞)
  25. Geummasobangseo (금마소방서)
  26. Daejang (대장)
  27. Geummateomineol (금마터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.