Iksansi (익산시) xe buýt 5601: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5601: chuyến đầu / cuối

5601: Geummateomineol (금마터미널) ↔ Geummateomineol (금마터미널)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGeummateomineol (금마터미널) → Geummateomineol (금마터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:20
Giãn cách chuyến2 phút · Thứ Bảy 3 phút · Chủ nhật / ngày lễ 4 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeol (함열)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Geummateomineol (금마터미널)
  2. Daejang (대장)
  3. Geummasobangseo (금마소방서)
  4. Budaeap (부대앞)
  5. Jongpyeong (종평)
  6. Guryong (구룡)
  7. Docheon (도천)
  8. Hwanggak (황각)
  9. Sanbungni (산북리)
  10. Jangam (장암)
  11. Sangnang (상낭)
  12. Ugeum (우금)
  13. Naedonmaeul (내돈마을)
  14. Oedonmaeul (외돈마을)
  15. Oedon (외돈)
  16. Nangsanchogyo (낭산초교)
  17. Habukji (하북지)
  18. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  19. Juksan (죽산)
  20. Omi (오미)
  21. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  22. Sinseong (신성)
  23. Gasan (가산)
  24. Dongsin (동신)
  25. Sangjo (상조)
  26. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  27. Hamyeol (함열)
  28. Hamyeol (함열)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geummateomineol (금마터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hamyeol (함열)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  4. Sangjo (상조)
  5. Dongsinmaeul (동신마을)
  6. Gasan (가산)
  7. Sinseong (신성)
  8. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  9. Omi (오미)
  10. Juksan (죽산)
  11. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  12. Habukji (하북지)
  13. Nangsanchogyo (낭산초교)
  14. Oedon (외돈)
  15. Oedonmaeul (외돈마을)
  16. Naedonmaeul (내돈마을)
  17. Ugeum (우금)
  18. Sangnang (상낭)
  19. Jangam (장암)
  20. Sanbungni (산북리)
  21. Hwanggak (황각)
  22. Docheon (도천)
  23. Guryong (구룡)
  24. Jongpyeong (종평)
  25. Budaeap (부대앞)
  26. Geummasobangseo (금마소방서)
  27. Daejang (대장)
  28. Geummateomineol (금마터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.