Imsilgun (임실군) xe buýt Cheongungmaeul-Imsil-Gwanchon (청웅마을-임실-관촌): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Cheongungmaeul-Imsil-Gwanchon (청웅마을-임실-관촌): chuyến đầu / cuối

Cheongungmaeul-Imsil-Gwanchon (청웅마을-임실-관촌): Cheongungmyeonsamuso (청웅면사무소) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongungmyeonsamuso (청웅면사무소) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsillonghyeop (임실농협)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Cheongungmyeonsamuso (청웅면사무소)
  2. Cheongungmaeul (청웅마을)
  3. Myeongdong.Haengchon (명동.행촌)
  4. Hajungsan (하중산)
  5. Sikgi (식기)
  6. Duman (두만)
  7. Duman (두만)
  8. Jisan (지산)
  9. Jisan (지산)
  10. Imsilchogyo (임실초교)
  11. Imsiljungangyoyangbyeongwon (임실중앙요양병원)
  12. Imsillonghyeop (임실농협)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Imsilteomineol (임실터미널)
  2. Dasarangbyeongwon (다사랑병원)
  3. Imsilgodeunghakgyoap (임실고등학교앞)
  4. Uiryowon (의료원)
  5. Imsiryeok (임실역)
  6. Dusil.Dugok (두실.두곡)
  7. Yongun (용운)
  8. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산(예원대사거리))
  9. Gwanchonyeok (관촌역)
  10. Saseondae (사선대)
  11. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.