Imsilgun (임실군) xe buýt Gangjin-Unam (강진-운암): chuyến đầu / cuối
Gangjin-Unam (강진-운암): Gangjinteomineol (강진터미널) ↔ Unamteomineol (운암터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gangjinteomineol (강진터미널) → Unamteomineol (운암터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Unamteomineol (운암터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Gangjinteomineol (강진터미널)
- Sangpil (상필)
- Hapil (하필)
- Bangheon (방헌)
- Hakseok (학석)
- Iyun (이윤)
- Hayulchi (하율치)
- Sangyulchi (상율치)
- Mosiul (모시울)
- Yeouchi (여우치)
- Unamsingi (운암신기)
- Unjongni (운종리)
- Seomjingangdaemmulmunhwagwan (섬진강댐물문화관)
- Unamgyo (운암교)
- Eldeuhosuga (엘드호수가)
- Maamni (마암리)
- Mageundaem (막은댐)
- Dungi (둔기)
- Yongun (용운)
- Yongun (용운)
- Yongunjongjeom (용운종점)
- Yongun (용운)
- Yongunipgu (용운입구)
- Ipseok (입석)
- Eoridong (어리동)
- Dueondong (두언동)
- Unamteomineol (운암터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.