Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Baegun-Imsil (관촌-백운-임실): chuyến đầu / cuối
Gwanchon-Baegun-Imsil (관촌-백운-임실): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Imsilteomineol (임실터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwanchonteomineol (관촌터미널) → Imsilteomineol (임실터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
| Giãn cách chuyến | 215 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegunjung (백운중)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
- Nongwon (농원)
- Hoengammaeul (횡암마을)
- Wonjwasan (원좌산)
- Gasu (가수)
- Singi (신기)
- Pyeongji (평지)
- Sidong (시동)
- Yeombuk (염북)
- Jangseong (장성)
- Wongusin (원구신)
- Baegun.Oseong (백운.오성)
- Dongchang (동창)
- Hwasan.Byeondeogipgu (화산.변덕입구)
- Baegunjung (백운중)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsilteomineol (임실터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Baegun (백운)
- Baegunjung (백운중)
- Hwasan.Byeondeogipgu (화산.변덕입구)
- Dongchang (동창)
- Baegun.Wondeok.Sangseo (백운.원덕.상서)
- Daewangipgu (대왕입구)
- Eungam (응암)
- Yangam (양암)
- Pyeongji (평지)
- Geumdongipgu (금동입구)
- Yangji(Dongcheong) (양지(동청))
- Seongsuchodeunghakgyo (성수초등학교)
- Jungchon (중촌)
- Seokyeon (석현)
- Sinchon (신촌)
- Galma (갈마)
- Supjeongimaeul (숲정이마을)
- Dasarangbyeongwon (다사랑병원)
- Imsilteomineol (임실터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.