Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Hagam-Imsil (관촌-학암-임실): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Hagam-Imsil (관촌-학암-임실): chuyến đầu / cuối

Gwanchon-Hagam-Imsil (관촌-학암-임실): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Imsilteomineol (임실터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwanchonteomineol (관촌터미널) → Imsilteomineol (임실터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hagam (학암)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gwanchonteomineol (관촌터미널)
  2. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  3. Daerichogyo (대리초교)
  4. Daeri (대리)
  5. Budaeap (부대앞)
  6. Duryu (두류)
  7. Hoyang (호양)
  8. Sangcheon (상천)
  9. Sangwon (상원)
  10. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  11. Saetteo (샛터)
  12. Woncheon (원천)
  13. Bukchang (북창)
  14. Bukchangmaeul (북창마을)
  15. Jukchi (죽치)
  16. Jukchiipgu (죽치입구)
  17. Hagam (학암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsilteomineol (임실터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hagammaeul (학암마을)
  2. Hagam (학암)
  3. Gwangseok (광석)
  4. Yeonhwasil (연화실)
  5. Hyeongongni (현곡리)
  6. Jeongchon (정촌)
  7. Nakchon (낙촌)
  8. Geumdonghoegwan (금동회관)
  9. Jangjae (장재)
  10. Duman (두만)
  11. Duman (두만)
  12. Jisan (지산)
  13. Jisan (지산)
  14. Imsilchogyo (임실초교)
  15. Imsiljungangyoyangbyeongwon (임실중앙요양병원)
  16. Imsillonghyeop (임실농협)
  17. Imsilteomineol (임실터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.