Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Sanggadeok-Gwanchon (관촌-상가덕-관촌): chuyến đầu / cuối
Gwanchon-Sanggadeok-Gwanchon (관촌-상가덕-관촌): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwanchonteomineol (관촌터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 555 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haga (하가)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
- Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
- Daerichogyo (대리초교)
- Daeri (대리)
- Budaeap (부대앞)
- Duryu (두류)
- Hoyang (호양)
- Sangcheon (상천)
- Sangwon (상원)
- Haga (하가)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Sanggadeok (상가덕)
- Majeon (마전)
- Piam (피암)
- Woncheon (원천)
- Saetteo (샛터)
- Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
- Sangwon (상원)
- Sangcheon (상천)
- Hoyang (호양)
- Duryu (두류)
- Budaeap (부대앞)
- Daeri (대리)
- Daerichogyo (대리초교)
- Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
- Gwanchonyeok (관촌역)
- Saseondae (사선대)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.