Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Sanggadeok-Gwanchon (관촌-상가덕-관촌): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Sanggadeok-Gwanchon (관촌-상가덕-관촌): chuyến đầu / cuối

Gwanchon-Sanggadeok-Gwanchon (관촌-상가덕-관촌): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwanchonteomineol (관촌터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:45
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến555 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haga (하가)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Gwanchonteomineol (관촌터미널)
  2. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  3. Daerichogyo (대리초교)
  4. Daeri (대리)
  5. Budaeap (부대앞)
  6. Duryu (두류)
  7. Hoyang (호양)
  8. Sangcheon (상천)
  9. Sangwon (상원)
  10. Haga (하가)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sanggadeok (상가덕)
  2. Majeon (마전)
  3. Piam (피암)
  4. Woncheon (원천)
  5. Saetteo (샛터)
  6. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  7. Sangwon (상원)
  8. Sangcheon (상천)
  9. Hoyang (호양)
  10. Duryu (두류)
  11. Budaeap (부대앞)
  12. Daeri (대리)
  13. Daerichogyo (대리초교)
  14. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  15. Gwanchonyeok (관촌역)
  16. Saseondae (사선대)
  17. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.