Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Unam-Gangjin (관촌-운암-강진): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Unam-Gangjin (관촌-운암-강진): chuyến đầu / cuối

Gwanchon-Unam-Gangjin (관촌-운암-강진): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Gangjinteomineol (강진터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwanchonteomineol (관촌터미널) → Gangjinteomineol (강진터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oeryangmaeul (외량마을)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gwanchonteomineol (관촌터미널)
  2. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  3. Daerichogyo (대리초교)
  4. Daeri (대리)
  5. Budaeap (부대앞)
  6. Duryu (두류)
  7. Hoyang (호양)
  8. Sangcheon (상천)
  9. Sangwon (상원)
  10. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  11. Woncheongyocharo (원천교차로)
  12. Baeje (배제)
  13. Geumjeong (금정)
  14. Yulchi (율치)
  15. Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
  16. Oeryang (외량)
  17. Oeryangmaeul (외량마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangjinteomineol (강진터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Unamteomineol (운암터미널)
  2. Dueondong (두언동)
  3. Eoridong (어리동)
  4. Ipseok (입석)
  5. Yongunipgu (용운입구)
  6. Dungi (둔기)
  7. Mageundaem (막은댐)
  8. Maamni (마암리)
  9. Eldeuhosuga (엘드호수가)
  10. Unamgyo (운암교)
  11. Unamgyo (운암교)
  12. Unjongni (운종리)
  13. Unamsingi (운암신기)
  14. Yeouchi (여우치)
  15. Mosiul (모시울)
  16. Sangyulchi (상율치)
  17. Hayulchi (하율치)
  18. Iyun (이윤)
  19. Hakseok (학석)
  20. Bangheon (방헌)
  21. Hapil (하필)
  22. Sangpil (상필)
  23. Gangjinteomineol (강진터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.