Imsilgun (임실군) xe buýt Gwanchon-Unam-Gangjin (관촌-운암-강진): chuyến đầu / cuối
Gwanchon-Unam-Gangjin (관촌-운암-강진): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Gangjinteomineol (강진터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwanchonteomineol (관촌터미널) → Gangjinteomineol (강진터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oeryangmaeul (외량마을)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
- Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
- Daerichogyo (대리초교)
- Daeri (대리)
- Budaeap (부대앞)
- Duryu (두류)
- Hoyang (호양)
- Sangcheon (상천)
- Sangwon (상원)
- Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
- Woncheongyocharo (원천교차로)
- Baeje (배제)
- Geumjeong (금정)
- Yulchi (율치)
- Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
- Oeryang (외량)
- Oeryangmaeul (외량마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangjinteomineol (강진터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Unamteomineol (운암터미널)
- Dueondong (두언동)
- Eoridong (어리동)
- Ipseok (입석)
- Yongunipgu (용운입구)
- Dungi (둔기)
- Mageundaem (막은댐)
- Maamni (마암리)
- Eldeuhosuga (엘드호수가)
- Unamgyo (운암교)
- Unamgyo (운암교)
- Unjongni (운종리)
- Unamsingi (운암신기)
- Yeouchi (여우치)
- Mosiul (모시울)
- Sangyulchi (상율치)
- Hayulchi (하율치)
- Iyun (이윤)
- Hakseok (학석)
- Bangheon (방헌)
- Hapil (하필)
- Sangpil (상필)
- Gangjinteomineol (강진터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.