Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Geumpyeong (오수-금평): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Geumpyeong (오수-금평): chuyến đầu / cuối

Osu-Geumpyeong (오수-금평): Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) ↔ Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOsugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) → Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  2. Osu (오수)
  3. Namak (남악)
  4. Bongseo (봉서)
  5. Gyesan (계산)
  6. Hyeongye (현계)
  7. Samsan (삼산)
  8. Banggye (방계)
  9. Gyechon (계촌)
  10. Sachon (사촌)
  11. Sachon (사촌)
  12. Sinwonmaeul (신원마을)
  13. Wonsan (원산)
  14. Gwangi (관기)
  15. Anha (안하)
  16. Daejeong (대정)
  17. Mokpyeong (목평)
  18. Geumpyeong (금평)
  19. Oksan (옥산)
  20. Uiam (의암)
  21. Bongseo (봉서)
  22. Namak (남악)
  23. Osu (오수)
  24. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.