Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Jukgye-Osu (오수-죽계-오수): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Jukgye-Osu (오수-죽계-오수): chuyến đầu / cuối

Osu-Jukgye-Osu (오수-죽계-오수): Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) ↔ Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOsugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) → Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jukgye (죽계)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  2. Osuyeok (오수역)
  3. Eoeun (어은)
  4. Eoeun (어은)
  5. Sameun (삼은)
  6. Sarangyoyangwon (사랑요양원)
  7. Singi (신기)
  8. Janggogae (장고개)
  9. Misanjeong (미산정)
  10. Samgyemyeonsamusoap (삼계면사무소앞)
  11. Gwaepyeong (괘평)
  12. Yongdon.Bihong (용돈.비홍)
  13. Hucheon (후천)
  14. Suko (숙호)
  15. Sao (사오)
  16. Sesimsamgeori (세심삼거리)
  17. Taekseung (택승)
  18. Beopchon (법촌)
  19. Namchon (남촌)
  20. Hakjeongmaeulhoegwan (학정마을회관)
  21. Namchon (남촌)
  22. Beopchon (법촌)
  23. Taekseung (택승)
  24. Songjeon (송전)
  25. Jukgye (죽계)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jukgye (죽계)
  2. Jukgye (죽계)
  3. Songjeon (송전)
  4. Sesimsamgeori (세심삼거리)
  5. Sao (사오)
  6. Suko (숙호)
  7. Hucheon (후천)
  8. Yongdong.Bihong (용동.비홍)
  9. Gwaepyeong (괘평)
  10. Samgye (삼계)
  11. Misanjeong (미산정)
  12. Eumji (음지)
  13. Janggogae (장고개)
  14. Singi (신기)
  15. Sarangyoyangwon (사랑요양원)
  16. Sameun (삼은)
  17. Eoeun (어은)
  18. Eoeun (어은)
  19. Osuyeok (오수역)
  20. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.