Imsilgun (임실군) xe buýt Unam-Gwanchon (운암-관촌): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Unam-Gwanchon (운암-관촌): chuyến đầu / cuối

Unam-Gwanchon (운암-관촌): Unamteomineol (운암터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnamteomineol (운암터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Unamteomineol (운암터미널)
  2. Oeryangmaeul (외량마을)
  3. Oeryang (외량)
  4. Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
  5. Yulchi (율치)
  6. Geumjeong (금정)
  7. Baeje (배제)
  8. Woncheongyocharo (원천교차로)
  9. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  10. Sangwon (상원)
  11. Sangcheon (상천)
  12. Hoyang (호양)
  13. Duryu (두류)
  14. Budaeap (부대앞)
  15. Daeri (대리)
  16. Daerichogyo (대리초교)
  17. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  18. Gwanchonyeok (관촌역)
  19. Saseondae (사선대)
  20. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Unam-Gwanchon (운암-관촌): Unamteomineol (운암터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnamteomineol (운암터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Unamteomineol (운암터미널)
  2. Oeryangmaeul (외량마을)
  3. Oeryang (외량)
  4. Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
  5. Yulchi (율치)
  6. Geumjeongmaeul (금정마을)
  7. Geumjeong (금정)
  8. Baeje (배제)
  9. Woncheongyocharo (원천교차로)
  10. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  11. Sangwon (상원)
  12. Sangcheon (상천)
  13. Hoyang (호양)
  14. Duryu (두류)
  15. Budaeap (부대앞)
  16. Daeri (대리)
  17. Daerichogyo (대리초교)
  18. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  19. Gwanchonyeok (관촌역)
  20. Saseondae (사선대)
  21. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Unam-Gwanchon (운암-관촌): Unamteomineol (운암터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnamteomineol (운암터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:35
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Unamteomineol (운암터미널)
  2. Oeryangmaeul (외량마을)
  3. Oeryang (외량)
  4. Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
  5. Sucheon (수천)
  6. Jijang (지장)
  7. Jijang (지장)
  8. Jisochon (지소촌)
  9. Jungchon (중촌)
  10. Hachon (하촌)
  11. Woncheolli (원천리)
  12. Woncheolli.Baeje (원천리.배제)
  13. Woncheongyocharo (원천교차로)
  14. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  15. Sangwon (상원)
  16. Sangcheon (상천)
  17. Hoyang (호양)
  18. Duryu (두류)
  19. Budaeap (부대앞)
  20. Daeri (대리)
  21. Daerichogyo (대리초교)
  22. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  23. Gwanchonyeok (관촌역)
  24. Saseondae (사선대)
  25. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Unam-Gwanchon (운암-관촌): Unamteomineol (운암터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnamteomineol (운암터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Unamteomineol (운암터미널)
  2. Oeryangmaeul (외량마을)
  3. Oeryang (외량)
  4. Sindeongmyeonsamuso (신덕면사무소)
  5. Yulchi (율치)
  6. Geumjeongmaeul (금정마을)
  7. Geumjeong (금정)
  8. Baeje (배제)
  9. Woncheolli.Baeje (원천리.배제)
  10. Woncheolli (원천리)
  11. Jisochon (지소촌)
  12. Jijang (지장)
  13. Jijang (지장)
  14. Jijang (지장)
  15. Jisochon (지소촌)
  16. Jungchon (중촌)
  17. Hachon (하촌)
  18. Woncheolli (원천리)
  19. Woncheolli.Baeje (원천리.배제)
  20. Woncheongyocharo (원천교차로)
  21. Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
  22. Sangwon (상원)
  23. Sangcheon (상천)
  24. Hoyang (호양)
  25. Duryu (두류)
  26. Budaeap (부대앞)
  27. Daeri (대리)
  28. Daerichogyo (대리초교)
  29. Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
  30. Gwanchonyeok (관촌역)
  31. Saseondae (사선대)
  32. Gwanchonteomineol (관촌터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.