Incheon (인천) xe buýt 10(Ganghwa) (10(강화)): chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 10(Ganghwa) (10(강화)): chuyến đầu / cuối

10(Ganghwa) (10(강화)): Ganghwateomineol (강화터미널) ↔ Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGanghwateomineol (강화터미널) → Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Ganghwateomineol (강화터미널)
  2. Chukyeop (축협)
  3. Ganghwaguncheong.Suramyeonok (강화군청.수라면옥)
  4. Ganghwajunghakgyo (강화중학교)
  5. Ongnimsyupeo (옥림슈퍼)
  6. Ongnimeden (옥림에덴)
  7. Sinwangmaeul (신왕마을)
  8. Ongnimgyohoe (옥림교회)
  9. Jangseungmaeul (장승마을)
  10. Yeonmigogae (연미고개)
  11. Gugeommunso (구검문소)
  12. Ganghwasandan (강화산단)
  13. Yeonmijeong (연미정)
  14. Sugok(Wolgonni) (수곡(월곳리))
  15. Jeokdumaeul(Wolgotgyohoe) (적두마을(월곳교회))
  16. Wolgotsamgeori (월곳삼거리)
  17. Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganghwateomineol (강화터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Wolgotsamgeori (월곳삼거리)
  2. Jeokdumaeul(Wolgotgyohoe) (적두마을(월곳교회))
  3. Sugok(Wolgonni) (수곡(월곳리))
  4. Yeonmijeong (연미정)
  5. Ganghwasandan (강화산단)
  6. Gugeommunso (구검문소)
  7. Yeonmigogae (연미고개)
  8. Jangseungmaeul (장승마을)
  9. Ongnimgyohoe (옥림교회)
  10. Sinwangmaeul (신왕마을)
  11. Ongnimeden (옥림에덴)
  12. Ongnimsyupeo (옥림슈퍼)
  13. Ganghwajunghakgyo (강화중학교)
  14. Ganghwaguncheong.Suramyeonok (강화군청.수라면옥)
  15. Suhyeop (수협)
  16. Pungmulsijang (풍물시장)
  17. Ganghwateomineol (강화터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.