Incheon (인천) xe buýt 1000: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 1000: chuyến đầu / cuối

1000: Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌) ↔ Hongik Univ. (홍대입구역)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongnamaneoseubil (경남아너스빌) → Hongik Univ. (홍대입구역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:20
Giãn cách chuyến20 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)
  2. Geobuksijang (거북시장)
  3. Seongminbyeongwon (성민병원)
  4. Sinhyeon119Anjeonsenteo (신현119안전센터)
  5. Sinhyeonsyoping (신현쇼핑)
  6. Gajeong (가정(루원시티)역)
  7. Bupyeongic(Mijeongcha) (부평IC(미정차))
  8. Bucheonicjinip(Mijeongcha) (부천IC진입(미정차))
  9. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  10. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  11. Hapjeong (합정역(가상))
  12. Hapjeong (합정역)
  13. Seogyodong (서교동)
  14. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  15. Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Hongik Univ. (홍대입구역)
  2. Seogyodong (서교동)
  3. Hapjeong (합정역(가상))
  4. Hapjeong (합정역(중))
  5. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  6. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  7. Bucheonicchurip(Mijeongcha) (부천IC출입(미정차))
  8. Bupyeongic(Mijeongcha) (부평IC(미정차))
  9. Gajeong (가정(루원시티)역)
  10. Ruwonipyeonhansesanghaneulchae(107Dong) (루원이편한세상하늘채(107동))
  11. Sinhyeon119Anjeonsenteo (신현119안전센터)
  12. Seongminbyeongwon (성민병원)
  13. Geobuksijang (거북시장)
  14. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.