Incheon (인천) xe buýt 1200: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 1200: chuyến đầu / cuối

1200: Beomyangapateu(Jongjeom) (범양아파트(종점)) ↔ Hongik Univ. (홍대입구역)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiBeomyangapateu(Jongjeom) (범양아파트(종점)) → Hongik Univ. (홍대입구역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:10
Giãn cách chuyến50 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Beomyangapateu(Jongjeom) (범양아파트(종점))
  2. Jinju5Danji503Dongap (진주5단지503동앞)
  3. Gajwachodeunghakgyo (가좌초등학교)
  4. Garimgodeunghakgyo (가림고등학교)
  5. Hansinhyuapateu (한신휴아파트)
  6. Geonjisageori (건지사거리)
  7. Samboapateu (삼보아파트)
  8. Sangokdongipgu(Rotdemateu) (산곡동입구(롯데마트))
  9. Sangokdongcheonjugyohoe (산곡동천주교회)
  10. Cheongcheondong (청천동)
  11. Cheongcheonpureujioapateu (청천푸르지오아파트)
  12. Geumhoapateu (금호아파트)
  13. Bupyeonggyeongchalseo (부평경찰서)
  14. Bupyeong-gu Office (부평구청)
  15. Gulpocheon (굴포천역(부평농협))
  16. Samsanwoldeucheyukgwan (삼산월드체육관)
  17. Bucheonicjinip(Mijeongcha) (부천IC진입(미정차))
  18. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  19. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  20. Hapjeong (합정역(가상))
  21. Hapjeong (합정역)
  22. Seogyodong (서교동)
  23. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  24. Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beomyangapateu(Jongjeom) (범양아파트(종점))

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  2. Hongik Univ. (홍대입구역)
  3. Seogyodong (서교동)
  4. Hapjeong (합정역(가상))
  5. Hapjeong (합정역(중))
  6. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  7. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  8. Bucheonicchurip(Mijeongcha) (부천IC출입(미정차))
  9. Samsanwoldeucheyukgwan (삼산월드체육관)
  10. Gulpocheon (굴포천역(부평농협))
  11. Bupyeong-gu Office (부평구청)
  12. Bupyeonggyeongchalseo (부평경찰서)
  13. Sweboreincheonseobiseu (쉐보레인천서비스)
  14. Cheongcheonpureujioapateu (청천푸르지오아파트)
  15. Cheongcheonchiansenteo (청천치안센터)
  16. Sangokdongcheonjugyohoe (산곡동천주교회)
  17. Sangokdongipgu(Rotdemateu) (산곡동입구(롯데마트))
  18. Bupyeongsinil.Ssangyongapateu (부평신일.쌍용아파트)
  19. Geonjisageori (건지사거리)
  20. Gajwajinjuapateu (가좌진주아파트)
  21. Gajwa3Donghaengjeongbokjisenteo (가좌3동행정복지센터)
  22. Gajwagodeunghakgyo (가좌고등학교)
  23. Gajwachodeunghakgyo (가좌초등학교)
  24. Beomyangapateu(Jongjeom) (범양아파트(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.