Incheon (인천) xe buýt 14(Ganghwa) (14(강화)): chuyến đầu / cuối
14(Ganghwa) (14(강화)): Ganghwateomineol (강화터미널) ↔ Ganghwateomineol (강화터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt vòng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ganghwateomineol (강화터미널) → Ganghwateomineol (강화터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:35 |
| Giãn cách chuyến | 60 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganghwateomineol (강화터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Ganghwateomineol (강화터미널)
- Chukyeop (축협)
- Ganghwaguncheong (강화군청)
- Jungangsijang (중앙시장)
- Ganghwasyupeo (강화슈퍼)
- Yeogoipgu (여고입구)
- Ganghwasanseongseomun (강화산성서문)
- Ganghwagodeunghakgyo (강화고등학교)
- Deoksingodeunghakgyo(Ganghwaeupgyohoe) (덕신고등학교(강화읍교회))
- Gukwamaensyeon (국화맨션)
- Jeosujihyugeso (저수지휴게소)
- Naksiteomaejeom (낚시터매점)
- Cheongnyeonsaipgu (청련사입구)
- Seonhaengniipgu (선행리입구)
- Sirimi (시리미)
- Jungdokgogae (중독고개)
- Hwangnyeonsaipgu (황련사입구)
- Yangdalmaeul (양달마을)
- Sottokgol Ipgu (소똑골 입구)
- Chungnyeolsa (충렬사)
- Namsalli (남산리)
- Myeongjinbupe (명진부페)
- Namsanyuseuhoseutel (남산유스호스텔)
- Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
- Bogeonso (보건소)
- Ganghwagun Haengboksenteo (강화군 행복센터)
- Ganghwamunhwawon.Jonghapjeonsigwan (강화문화원.종합전시관)
- Suhyeop (수협)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Ganghwateomineol (강화터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.