Incheon (인천) xe buýt 1400: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 1400: chuyến đầu / cuối

1400: Incheon Bus Terminal (인천터미널) ↔ Hongik Univ. (홍대입구역)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiIncheon Bus Terminal (인천터미널) → Hongik Univ. (홍대입구역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến24 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Incheon Bus Terminal (인천터미널)
  2. Gilbyeongwon (길병원)
  3. Ollibeubaekwajeom (올리브백화점)
  4. Ganseogogeori (간석오거리)
  5. Bupyeongsamgeori (부평삼거리)
  6. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  7. Buwonjunghakgyo (부원중학교)
  8. Bupyeong (부평역)
  9. Bupyeong Market (부평시장역(부평대로우체국))
  10. Sageundarihangukjiem (삭은다리한국지엠)
  11. Hangukjiemgisulgyoyugwon (한국지엠기술교육원)
  12. Galsan (갈산역(1번출구))
  13. Bucheonicjinip(Mijeongcha) (부천IC진입(미정차))
  14. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  15. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  16. Hapjeong (합정역)
  17. Hongik Univ. (홍대입구역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hongik Univ. (홍대입구역)
  2. Seogyodong (서교동)
  3. Hapjeong (합정역(가상))
  4. Hapjeong (합정역(중))
  5. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  6. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  7. Bucheonicchurip(Mijeongcha) (부천IC출입(미정차))
  8. Galsandongipgu (갈산동입구)
  9. Hangukjiemgisulgyoyugwon (한국지엠기술교육원)
  10. Sageundarihangukjiem (삭은다리한국지엠)
  11. Bupyeong Market (부평시장역)
  12. Bupyeong (부평역)
  13. Buwonjunghakgyo (부원중학교)
  14. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  15. Bupyeongsamgeori (부평삼거리역)
  16. Incheongyotonggongsa (인천교통공사)
  17. Ollibeubaekwajeom (올리브백화점)
  18. Gilbyeongwon (길병원)
  19. Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.