Incheon (인천) xe buýt 538: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 538: chuyến đầu / cuối

538: Hanyanggonggu (한양공구) ↔ Dongamnambuyeok (동암남부역)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHanyanggonggu (한양공구) → Dongamnambuyeok (동암남부역)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:13
Chuyến cuối từ điểm đầu23:50
Giãn cách chuyến14 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongamnambuyeok (동암남부역)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Hanyanggonggu (한양공구)
  2. Yeollakgol (연락골)
  3. Unyeonsamgeori (운연삼거리)
  4. Incheon Grand Park (인천대공원역)
  5. Jangsusageori (장수사거리)
  6. Namdongjeongsujang (남동정수장)
  7. Mansu7.8Danjiap (만수7.8단지앞)
  8. Daetodanjiap (대토단지앞)
  9. Gskaltekseujuyuso (GS칼텍스주유소)
  10. Insuchodeunghakgyo (인수초등학교)
  11. Mansujugongjeongmun (만수주공정문)
  12. Mansujugong4Danji (만수주공4단지)
  13. Mansugeullingongwon (만수근린공원)
  14. Jodongchodeunghakgyo (조동초등학교)
  15. Mansubukjunghakgyo (만수북중학교)
  16. Poresian101Dongap (포레시안101동앞)
  17. Mansu2Donghaengjeongbokjisenteo.Poresian (만수2동행정복지센터.포레시안)
  18. Bedelgyohoe (벧엘교회)
  19. Minbangwigyoyukjang (민방위교육장)
  20. Mansusobangseo (만수소방서)
  21. Mansu3Dongjuminsenteo (만수3동주민센터)
  22. Ganseoksageori(Sangincheonjunghakgyo) (간석사거리(상인천중학교))
  23. Ganseoksijang (간석시장)
  24. Ganseogogeori (간석오거리역(2번출구))
  25. Ganseogogeori (간석오거리역(8번출구))
  26. Dongamnambuyeok (동암남부역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hanyanggonggu (한양공구)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Incheongyotonggongsa (인천교통공사)
  2. Ganseogogeori (간석오거리(교원공제조합))
  3. Ganseoksijang (간석시장)
  4. Ganseoksageori(Sangincheonjunghakgyo) (간석사거리(상인천중학교))
  5. Mansu3Dongjuminsenteo (만수3동주민센터)
  6. Minbangwigyoyukjang (민방위교육장)
  7. Hyangchonhyumeonsia2Danji (향촌휴먼시아2단지)
  8. Mansu2Donghaengjeongbokjisenteo.Poresian (만수2동행정복지센터.포레시안)
  9. Poresian101Dongap (포레시안101동앞)
  10. Mansubukjunghakgyo (만수북중학교)
  11. Jodongchodeunghakgyo (조동초등학교)
  12. Eljisyupeo (엘지슈퍼)
  13. Mansujugong320Dongap (만수주공320동앞)
  14. Mansujunghakgyohumun (만수중학교후문)
  15. Mansujung(Daetodanji) (만수중(대토단지))
  16. Geonseolgisulgyoyugwon (건설기술교육원)
  17. Samhwanapateu (삼환아파트)
  18. Mansuchodeunghakgyo (만수초등학교)
  19. Namdong-gu Office (남동구청역)
  20. Hangukgeonseolsaenghwalhwangyeongsiheomyeonguwon (한국건설생활환경시험연구원)
  21. Jinheungapateu (진흥아파트)
  22. Incheonmansugodeunghakgyo (인천만수고등학교)
  23. Jangsugyo(Seochangdongipgu) (장수교(서창동입구))
  24. Jangsudong (장수동)
  25. Incheon Grand Park (인천대공원역)
  26. Unyeonsamgeori (운연삼거리)
  27. Yeollakgol (연락골)
  28. Hanyanggonggu (한양공구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.