Incheon (인천) xe buýt 6770: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 6770: chuyến đầu / cuối

6770: Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층) ↔ Ktxgwangmyeongyeok4Beonchulgu (KTX광명역4번출구)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiIncheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층) → Ktxgwangmyeongyeok4Beonchulgu (KTX광명역4번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến30 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ktxgwangmyeongyeok4Beonchulgu (KTX광명역4번출구)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
  2. Incheon Airport Terminal 1 Station (인천국제공항)
  3. Gonghanggosokdorojinip(Mijeongcha) (공항고속도로진입(미정차))
  4. Songdogukjegyoipgu (송도국제교입구)
  5. Jeongwangic(Mijeongcha) (정왕IC(미정차))
  6. Wolgotjc(Mijeongcha) (월곶JC(미정차))
  7. Yeonseongic(Mijeongcha) (연성IC(미정차))
  8. Murwangtg(Mijeongcha) (물왕TG(미정차))
  9. Mokgamicjinip(Mijeongcha) (목감IC진입(미정차))
  10. Gwangmyeongyeokicchurip(Mijeongcha) (광명역IC출입(미정차))
  11. Ktxgwangmyeongyeok4Beonchulgu (KTX광명역4번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Gwangmyeongyeokicjinip(Mijeongcha) (광명역IC진입(미정차))
  2. Mokgamicchurip(Mijeongcha) (목감IC출입(미정차))
  3. Murwangtg(Mijeongcha) (물왕TG(미정차))
  4. Yeonseongic(Mijeongcha) (연성IC(미정차))
  5. Wolgotjc(Mijeongcha) (월곶JC(미정차))
  6. Jeongwangic(Mijeongcha) (정왕IC(미정차))
  7. Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
  8. Incheongonghangjeonmangdae(Mijeongcha) (인천공항전망대(미정차))
  9. Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.