Incheon (인천) xe buýt 902(Ganghwa) (902(강화)): chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 902(Ganghwa) (902(강화)): chuyến đầu / cuối

902(Ganghwa) (902(강화)): Yeonji-Gijeom (연지-기점) ↔ Yongjinjin (용진진)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiYeonji-Gijeom (연지-기점) → Yongjinjin (용진진)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:10
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến35 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongjinjin (용진진)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Ganghwasyupeo (강화슈퍼)
  2. Jungangsijang.Goryeogungjiipgu (중앙시장.고려궁지입구)
  3. Ganghwaguncheong (강화군청)
  4. Suhyeop (수협)
  5. Pungmulsijang (풍물시장)
  6. Ganghwateomineol (강화터미널)
  7. Ganghwajangnyesikjang (강화장례식장)
  8. Changni (창리)
  9. Daemulligogaeipgu (대문리고개입구)
  10. Gyeonggijuyuso (경기주유소)
  11. Segwang2Chaapateu (세광2차아파트)
  12. Segwangapateu (세광아파트)
  13. Chanumuryaksuteo (찬우물약수터)
  14. Gosanchon (고산촌)
  15. Guninapateu (군인아파트)
  16. Seonwonchodeunghakgyo (선원초등학교)
  17. Seonwonmyeonjuminsenteo (선원면주민센터)
  18. Yeonggol (영골)
  19. Yeolliipgu (연리입구)
  20. Yeollibogeonjisoap (연리보건지소앞)
  21. Yeolliyeonhwamaeurap (연리연화마을앞)
  22. Yeonhwachon (연화촌)
  23. Yeollijeongmiso (연리정미소)
  24. Neunggol (능골)
  25. Dokjaengigogae (독쟁이고개)
  26. Yongjinjin (용진진)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganghwasyupeo (강화슈퍼)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Dokjaengigogae (독쟁이고개)
  2. Igokchon (이곡촌)
  3. Ihwajeongmiso (이화정미소)
  4. Jisalli (지산리)
  5. Namsandwi (남산뒤)
  6. Jisalliipgu (지산리입구)
  7. Seonwongogaeap (선원고개앞)
  8. Seonwonmyeonjuminsenteo (선원면주민센터)
  9. Seonwonchodeunghakgyo (선원초등학교)
  10. Guninapateu (군인아파트)
  11. Gosanchon (고산촌)
  12. Chanumul (찬우물)
  13. Segwangapateu (세광아파트)
  14. Segwang2Chaapateu (세광2차아파트)
  15. Changgol (창골)
  16. Daemulligogaeipgu (대문리고개입구)
  17. Changni (창리)
  18. Sallimjohabap (산림조합앞)
  19. Ganghwajangnyesikjang (강화장례식장)
  20. Ganghwateomineol (강화터미널)
  21. Chukyeop (축협)
  22. Ganghwaguncheong (강화군청)
  23. Jungangsijang (중앙시장)
  24. Ganghwasyupeo (강화슈퍼)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.