Incheon (인천) xe buýt M6628: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt M6628: chuyến đầu / cuối

M6628: Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌) ↔ Yeonsedaehakgyoap (연세대학교앞)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongnamaneoseubil (경남아너스빌) → Yeonsedaehakgyoap (연세대학교앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến30 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonsedaehakgyoap (연세대학교앞)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)
  2. Geobuksijang (거북시장)
  3. Seongminbyeongwon (성민병원)
  4. Sinhyeon119Anjeonsenteo (신현119안전센터)
  5. Sinhyeonsyoping (신현쇼핑)
  6. Gajeong (가정(루원시티)역)
  7. Bucheonicjinip(Mijeongcha) (부천IC진입(미정차))
  8. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  9. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  10. Hapjeong (합정역(가상))
  11. Hapjeong (합정역)
  12. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  13. Hongik Univ. (홍대입구역)
  14. Sinchonogeori.Hyeondaebaekwajeom (신촌오거리.현대백화점)
  15. Sinchonogeori.2Hoseonsinchonyeok (신촌오거리.2호선신촌역)
  16. Yeonsedaeap (연세대앞)
  17. Yeonsedaehakgyoap (연세대학교앞)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Sinchonogeori.2Hoseonsinchonyeok (신촌오거리.2호선신촌역)
  2. Sinchonogeori.Hyeondaebaekwajeom (신촌오거리.현대백화점)
  3. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  4. Hongik Univ. (홍대입구역)
  5. Hapjeong (합정역(가상))
  6. Hapjeong (합정역(중))
  7. Yeongdeungposemuseo.Seonyugodeunghakgyo (영등포세무서.선유고등학교)
  8. Sinwolic(Mijeongcha) (신월IC(미정차))
  9. Bucheonicchurip(Mijeongcha) (부천IC출입(미정차))
  10. Gajeong (가정(루원시티)역)
  11. Ruwonipyeonhansesanghaneulchae(107Dong) (루원이편한세상하늘채(107동))
  12. Sinhyeon119Anjeonsenteo (신현119안전센터)
  13. Seongminbyeongwon (성민병원)
  14. Geobuksijang (거북시장)
  15. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.