Jangheunggun (장흥군) xe buýt 1-4: chuyến đầu / cuối
1-4: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Saengyang (생양)
- Wolpyeong (월평)
- Gisan (기산)
- Donggye (동계)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Yeoam (여암)
- Suyang (수양)
- Dangam (당암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Cheongsong (청송)
- Unjeong (운정)
- Samgyo (삼교)
- Deokdong.Haechang (덕동.해창)
- Gyodong (교동)
- Haechang (해창)
- Sachon (사촌)
- Sacholli (사촌리)
- Yulsalli (율산리)
- Yonggongmaeul (용곡마을)
- Yonggok (용곡)
- Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Yulsalli (율산리)
- Sachon (사촌)
- Haechang (해창)
- Gyodong (교동)
- Deokdong.Haechang (덕동.해창)
- Samgyo (삼교)
- Unjeong (운정)
- Cheongsong (청송)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Dangam (당암)
- Suyang (수양)
- Yeoam (여암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Donggye (동계)
- Gisan (기산)
- Wolpyeong (월평)
- Saengyang (생양)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.