Jangheunggun (장흥군) xe buýt 10-3: chuyến đầu / cuối
10-3: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (78)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Saengyang (생양)
- Wolpyeong (월평)
- Gisan (기산)
- Donggye (동계)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Yeoam (여암)
- Suyang (수양)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Hayangmaeul (하양마을)
- Moryeong (모령)
- Pungam (풍암)
- Jungsan (중산)
- Chadong (차동)
- Namha (남하)
- Wondeungmaeul (원등마을)
- Nongeodumaeul (농어두마을)
- Punggil (풍길)
- Duam (두암)
- Sinpung (신풍)
- Nampomaeul (남포마을)
- Sanjeongmaeul (산정마을)
- Sanjeongmaeul (산정마을)
- Sanjeong (산정)
- Nampo (남포)
- Sanjeong (산정)
- Sangbal (상발)
- Habal (하발)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Habal.Yangchon (하발.양촌)
- Jukgok (죽곡)
- Jukgyo (죽교)
- Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
- Gwansan (관산)
- Sageori (사거리)
- Jibuk (지북)
- Jibuk (지북)
- Songchon (송촌)
- Daepyeong (대평)
- Jinyangchuksan (진양축산)
- Eupsamuso (읍사무소)
- Gwansan (관산)
- Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
- Oncheonmaeul (온천마을)
- Bongdong (봉동)
- Sinheung (신흥)
- Solchi (솔치)
- Jaesong (재송)
- Wollimmaeul (월림마을)
- Wollim (월림)
- Mukchonmaeul (묵촌마을)
- Mukchon (묵촌)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Yongsannonghyeop (용산농협)
- Inam (인암)
- Cheongjeon (청전)
- Cheoksan (척산)
- Jangjeon (장전)
- Pogok.Mosan (포곡.모산)
- Gyesan (계산)
- Wondeung (원등)
- Chadong (차동)
- Jungsan (중산)
- Pungam (풍암)
- Moryeong (모령)
- Hayangmaeul (하양마을)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Suyang (수양)
- Yeoam (여암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Donggye (동계)
- Gisan (기산)
- Wolpyeong (월평)
- Saengyang (생양)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.