Jangheunggun (장흥군) xe buýt 11-3: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 11-3: chuyến đầu / cuối

11-3: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:10
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (63)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Geonsan1Gu (건산1구)
  3. Saengyang (생양)
  4. Wolpyeong (월평)
  5. Gisan (기산)
  6. Donggye (동계)
  7. Suyangmaeul (수양마을)
  8. Yeoam (여암)
  9. Suyang (수양)
  10. Dangam (당암)
  11. Suyangmaeul (수양마을)
  12. Cheongsong (청송)
  13. Unjeong (운정)
  14. Samgyo (삼교)
  15. Deokdong.Haechang (덕동.해창)
  16. Gyodong (교동)
  17. Haechang (해창)
  18. Sachon (사촌)
  19. Yulsalli (율산리)
  20. Sumun (수문)
  21. Sumun (수문)
  22. Sumun (수문)
  23. Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
  24. Yonggok (용곡)
  25. Sumunmaeul (수문마을)
  26. Jeonil (전일)
  27. Gunhak (군학)
  28. Jeonil (전일)
  29. Oerae(Hoeryeongsamgeori) (외래(회령삼거리))
  30. Hoeryeongsijang (회령시장)
  31. Oerae (외래)
  32. Jeonil (전일)
  33. Gunhak (군학)
  34. Jeonil (전일)
  35. Sumunmaeul (수문마을)
  36. Yonggok (용곡)
  37. Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
  38. Sumun (수문)
  39. Sumun (수문)
  40. Sumun (수문)
  41. Yulsalli (율산리)
  42. Sachon (사촌)
  43. Haechang (해창)
  44. Gyodong (교동)
  45. Deokdong.Haechang (덕동.해창)
  46. Samgyo (삼교)
  47. Unjeong (운정)
  48. Cheongsong (청송)
  49. Suyangmaeul (수양마을)
  50. Dangam (당암)
  51. Suyang (수양)
  52. Yeoam (여암)
  53. Suyangmaeul (수양마을)
  54. Donggye (동계)
  55. Gisan (기산)
  56. Gisanmaeul (기산마을)
  57. Jangheungtonghabuiryohanbangbyeongwon (장흥통합의료한방병원)
  58. Gisanmaeul (기산마을)
  59. Gisan (기산)
  60. Wolpyeong (월평)
  61. Saengyang (생양)
  62. Geonsan1Gu (건산1구)
  63. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.