Jangheunggun (장흥군) xe buýt 13-2: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 13-2: chuyến đầu / cuối

13-2: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu11:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (53)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Jangheungdaegyo (장흥대교)
  3. Eupsamuso (읍사무소)
  4. Geonsanmaeul (건산마을)
  5. Hanaromateu (하나로마트)
  6. Jatdu (잣두)
  7. Haengwon (행원)
  8. Haeryongsa (해룡사)
  9. Naealli (내안리)
  10. Jami (자미)
  11. Buchun (부춘)
  12. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  13. Busanmyeonsamgeori (부산면삼거리)
  14. Simcheonmaeul (심천마을)
  15. Simcheon (심천)
  16. Yongmunmaeul (용문마을)
  17. Songjeongmaeul (송정마을)
  18. Majeong (마정)
  19. Sinpung (신풍)
  20. Sangchon (상촌)
  21. Sindeok (신덕)
  22. Sindeok (신덕)
  23. Inam (인암)
  24. Inammaeul (인암마을)
  25. Sinpung (신풍)
  26. Wondeung (원등)
  27. Chirin (칠인)
  28. Bamjae (밤재)
  29. Gwandong (관동)
  30. Haksong (학송)
  31. Handaeri (한대리)
  32. Haksong (학송)
  33. Gwandong (관동)
  34. Bamjae (밤재)
  35. Chirin (칠인)
  36. Wondeung (원등)
  37. Majeong (마정)
  38. Songjeongmaeul (송정마을)
  39. Yongmunmaeul (용문마을)
  40. Jangheungdaemipgu (장흥댐입구)
  41. Simcheon (심천)
  42. Simcheonmaeul (심천마을)
  43. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  44. Buchun (부춘)
  45. Jami (자미)
  46. Naealli (내안리)
  47. Haengwonmaeul (행원마을)
  48. Haengwon (행원)
  49. Jatdu (잣두)
  50. Hanaromateu (하나로마트)
  51. Eupsamuso (읍사무소)
  52. Jangheungdaegyo (장흥대교)
  53. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.