Jangheunggun (장흥군) xe buýt 16-5: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 16-5: chuyến đầu / cuối

16-5: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Geonsan1Gu (건산1구)
  3. Saengyang (생양)
  4. Wolpyeong (월평)
  5. Gisan (기산)
  6. Donggye (동계)
  7. Suyangmaeul (수양마을)
  8. Yeoam (여암)
  9. Suyang (수양)
  10. Suyangmaeul (수양마을)
  11. Hayangmaeul (하양마을)
  12. Moryeong (모령)
  13. Pungam (풍암)
  14. Jungsan (중산)
  15. Chadong (차동)
  16. Wondeung (원등)
  17. Pogok.Mosan (포곡.모산)
  18. Jangjeon (장전)
  19. Cheoksan (척산)
  20. Cheongjeon (청전)
  21. Inam (인암)
  22. Yongsannonghyeop (용산농협)
  23. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  24. Yongsannonghyeop (용산농협)
  25. Inam (인암)
  26. Cheongjeon (청전)
  27. Cheoksan (척산)
  28. Jangjeon (장전)
  29. Pogok.Mosan (포곡.모산)
  30. Gyesan (계산)
  31. Wondeung (원등)
  32. Namha (남하)
  33. Wondeungmaeul (원등마을)
  34. Nongeodumaeul (농어두마을)
  35. Punggil (풍길)
  36. Duam (두암)
  37. Sinpung (신풍)
  38. Nampomaeul (남포마을)
  39. Sanjeongmaeul (산정마을)
  40. Sanjeongmaeul (산정마을)
  41. Sanjeong (산정)
  42. Nampo (남포)
  43. Sanjeong (산정)
  44. Sangbal (상발)
  45. Habal (하발)
  46. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  47. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  48. Habal.Yangchon (하발.양촌)
  49. Jukgok (죽곡)
  50. Jukgyo (죽교)
  51. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.