Jangheunggun (장흥군) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

20-2: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Geonsan1Gu (건산1구)
  3. Saengyang (생양)
  4. Wolpyeong (월평)
  5. Wolpyeong (월평)
  6. Wolpyeong (월평)
  7. Gisan (기산)
  8. Gisanmaeul (기산마을)
  9. Bidong (비동)
  10. Woram (월암)
  11. Dangam (당암)
  12. Suyangmaeul (수양마을)
  13. Cheongsong (청송)
  14. Unjeong (운정)
  15. Samgyo (삼교)
  16. Deokdong.Haechang (덕동.해창)
  17. Haechang (해창)
  18. Deokdong.Haechang (덕동.해창)
  19. Samgyo (삼교)
  20. Mokdan (목단)
  21. Pungam (풍암)
  22. Jungsan (중산)
  23. Chadong (차동)
  24. Namha (남하)
  25. Deogam (덕암)
  26. Jicheon (지천)
  27. Pungam (풍암)
  28. Mokdan (목단)
  29. Mokdan (목단)
  30. Unjeong (운정)
  31. Cheongsong (청송)
  32. Suyangmaeul (수양마을)
  33. Dangam (당암)
  34. Woram (월암)
  35. Bidong (비동)
  36. Donggye (동계)
  37. Gisan (기산)
  38. Wolpyeong (월평)
  39. Wolpyeong (월평)
  40. Wolpyeongmaeul (월평마을)
  41. Wolpyeongmaeul (월평마을)
  42. Wolpyeong (월평)
  43. Wolpyeongmaeul (월평마을)
  44. Wolpyeongmaeul (월평마을)
  45. Wolpyeong (월평)
  46. Saengyang (생양)
  47. Geonsan1Gu (건산1구)
  48. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.