Jangheunggun (장흥군) xe buýt 4-2: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 4-2: chuyến đầu / cuối

4-2: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Geonsan1Gu (건산1구)
  3. Saengyang (생양)
  4. Wolpyeong (월평)
  5. Gisan (기산)
  6. Donggye (동계)
  7. Bidong (비동)
  8. Woram (월암)
  9. Dangam (당암)
  10. Suyangmaeul (수양마을)
  11. Cheongsong (청송)
  12. Unjeong (운정)
  13. Haksongmaeul (학송마을)
  14. Haksong (학송)
  15. Jangsu (장수)
  16. Sinchon (신촌)
  17. Sumun (수문)
  18. Sumun (수문)
  19. Sumun (수문)
  20. Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
  21. Yonggok (용곡)
  22. Yonggongmaeul (용곡마을)
  23. Surak (수락)
  24. Surak (수락)
  25. Surak (수락)
  26. Yonggongmaeul (용곡마을)
  27. Yonggok (용곡)
  28. Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
  29. Sumun (수문)
  30. Sumun (수문)
  31. Sumun (수문)
  32. Sinchon (신촌)
  33. Jangsumaeul (장수마을)
  34. Haksong (학송)
  35. Haksongmaeul (학송마을)
  36. Yogok.Sangun (요곡.상운)
  37. Sangun (상운)
  38. Unjeong (운정)
  39. Cheongsong (청송)
  40. Suyangmaeul (수양마을)
  41. Dangam (당암)
  42. Woram (월암)
  43. Bidong (비동)
  44. Donggye (동계)
  45. Gisan (기산)
  46. Wolpyeong (월평)
  47. Saengyang (생양)
  48. Geonsan1Gu (건산1구)
  49. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.