Jangheunggun (장흥군) xe buýt 8-3: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 8-3: chuyến đầu / cuối

8-3: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40
Giãn cách chuyến265 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Yeongongmaeul (연곡마을)
  3. Chungnaemaeul (축내마을)
  4. Gwandeongmaeul (관덕마을)
  5. Gureumchi (구름치)
  6. Baetgol (뱃골)
  7. Wolman (월만)
  8. Hogye (호계)
  9. Janghang (장항)
  10. Mansu (만수)
  11. Samjeong (삼정)
  12. Duryongyongsanmaeul (두룡용산마을)
  13. Duryongmaeul (두룡마을)
  14. Geogaemaeul (거개마을)
  15. Hasanmaeul (하산마을)
  16. Geogaemaeul (거개마을)
  17. Mannyeon (만년)
  18. Samjeong (삼정)
  19. Mansu (만수)
  20. Janghang (장항)
  21. Hogye (호계)
  22. Wolman (월만)
  23. Baetgol (뱃골)
  24. Gureumchi (구름치)
  25. Gwandeongmaeul (관덕마을)
  26. Chungnaemaeul (축내마을)
  27. Yeongongmaeul (연곡마을)
  28. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.