Jangseonggun (장성군) xe buýt 02: chuyến đầu / cuối
02: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:00 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seo-dong (서동)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Namdang (남당)
- Cheongnyong (청룡)
- Gumaeul (구마을)
- Seo-dong (서동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Seodongmaeul Jongjeom (서동마을 종점)
- Seo-dong (서동)
- Gumaeul (구마을)
- Yutang (유탕)
- Yutang(Sinchon) (유탕(신촌))
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
02: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seo-dong (서동)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Yutang(Sinchon) (유탕(신촌))
- Yutang (유탕)
- Gumaeul (구마을)
- Seo-dong (서동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Seodongmaeul Jongjeom (서동마을 종점)
- Seo-dong (서동)
- Gumaeul (구마을)
- Cheongnyong (청룡)
- Namdang (남당)
- Seongsan (성산)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.