Jangseonggun (장성군) xe buýt 12: chuyến đầu / cuối
12: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:30 |
| Giãn cách chuyến | 70 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangam (광암)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Yaeun (야은)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Wonseongdeok (원성덕)
- Yulli (율리)
- Jangdu (장두)
- Ungok (운곡)
- Supan (숲안)
- Gwangam (광암)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Gwangam (광암)
- Supan (숲안)
- Ungok (운곡)
- Jangdu (장두)
- Yulli (율리)
- Wonseongdeok (원성덕)
- Osan (오산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Yonggang (용강)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Baekgye (백계)
- Namyang (남양)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Yaeun (야은)
- Susan1Gu (수산1구)
- Seongsan (성산)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.