Jangseonggun (장성군) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối
13: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangjae (장재)
- Anpyeong (안평)
- Jamam (잠암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Yongam (용암)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Gapdong (갑동)
- Gangjeong (강정)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Songchon (송촌)
- Gyegwangmaeul (계광마을)
- Anjeong (안정)
- Guhae (구해)
- Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yutae (유태)
- Bugilseongsan (북일성산)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
13: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Bongamseowon (봉암서원)
- Jangjae (장재)
- Anpyeong (안평)
- Jamam (잠암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Yongam (용암)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Gapdong (갑동)
- Gangjeong (강정)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Songchon (송촌)
- Gyegwangmaeul (계광마을)
- Anjeong (안정)
- Guhae (구해)
- Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yutae (유태)
- Bugilseongsan (북일성산)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
13: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangjae (장재)
- Anpyeong (안평)
- Jamam (잠암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Yongam (용암)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Gapdong (갑동)
- Gangjeong (강정)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Songchon (송촌)
- Gyegwangmaeul (계광마을)
- Anjeong (안정)
- Guhae (구해)
- Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Yutae (유태)
- Bugilseongsan (북일성산)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Bongamseowon (봉암서원)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
13: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Yaeun (야은)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Songchon (송촌)
- Gyegwangmaeul (계광마을)
- Anjeong (안정)
- Guhae (구해)
- Bugilseongsan (북일성산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yutae (유태)
- Bugilseongsan (북일성산)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.