Jangseonggun (장성군) xe buýt 30: chuyến đầu / cuối

Jangseonggun (장성군) xe buýt 30: chuyến đầu / cuối

30: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Baegyangsa (백양사)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangseongteomineol (장성터미널) → Baegyangsa (백양사)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegyangsa (백양사)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Jangseongteomineol (장성터미널)
  2. Jangseongyeok (장성역)
  3. Jangseongguncheong (장성군청)
  4. Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
  5. Odongchon (오동촌)
  6. Jangseongjung (장성중)
  7. Haitekgo (하이텍고)
  8. Wolsandong (월산동)
  9. Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
  10. Seongsan (성산)
  11. Susan1Gu (수산1구)
  12. Yaeun (야은)
  13. Yaeunjuyuso (야은주유소)
  14. Hwangnyonggyo (황룡교)
  15. Ujimaeul (우지마을)
  16. Uji (우지)
  17. Deoksanmaeul (덕산마을)
  18. Deokjin (덕진)
  19. Gusin (구신)
  20. Gusan (구산)
  21. Daeak (대악)
  22. Punggi (풍기)
  23. Daebang (대방)
  24. Jangsa (장사)
  25. Sinchon (신촌)
  26. Danjeon (단전)
  27. Ppalgangdari (빨강다리)
  28. Gwoljeon (궐전)
  29. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  30. Haman (하만)
  31. Bukamyeonsamuso (북하면사무소)
  32. Yaksuri (약수리)
  33. Baegyangsa (백양사)

30: Baegyangsa (백양사) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaegyangsa (백양사) → Jangseongteomineol (장성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Baegyangsa (백양사)
  2. Yaksuri (약수리)
  3. Bukamyeonsamuso (북하면사무소)
  4. Haman (하만)
  5. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  6. Gwoljeon (궐전)
  7. Ppalgangdari (빨강다리)
  8. Danjeon (단전)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Jangsa (장사)
  11. Daebang (대방)
  12. Punggi (풍기)
  13. Daeak (대악)
  14. Wolseongipgu (월성입구)
  15. Gusan (구산)
  16. Gusin (구신)
  17. Deokjin (덕진)
  18. Deoksanmaeul (덕산마을)
  19. Uji (우지)
  20. Ujimaeul (우지마을)
  21. Hwangnyonggyo (황룡교)
  22. Yaeunjuyuso (야은주유소)
  23. Yaeun (야은)
  24. Susan1Gu (수산1구)
  25. Seongsan (성산)
  26. Bugang2Cha (부강2차)
  27. Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
  28. Wolsandong (월산동)
  29. Haitekgo (하이텍고)
  30. Jangseongjung (장성중)
  31. Odongchon (오동촌)
  32. Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
  33. Jangseongguncheong (장성군청)
  34. Jangseongyeok (장성역)
  35. Jangseongteomineol (장성터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.