Jangseonggun (장성군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối
40: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangnim (상림)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Samgadong (삼가동)
- Goryeosimenteu (고려시멘트)
- Gajangmaeul (가작마을)
- Dangwang1Ri (단광1리)
- Yulgok (율곡)
- Deokcheon (덕천)
- Jinwonmyeonsamuso (진원면사무소)
- Pyeongchon (평촌)
- Deokchon (덕촌)
- Jinwonjakdong (진원작동)
- Sangnim (상림)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Daechi (대치)
- Sangnim (상림)
- Jakdong (작동)
- Deokchon (덕촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Jinwonmyeonsamuso (진원면사무소)
- Deokcheon (덕천)
- Deokcheon (덕천)
- Yulgok (율곡)
- Dangwang1Ri (단광1리)
- Gajangmaeul (가작마을)
- Goryeosimenteu (고려시멘트)
- Samgadong (삼가동)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.