Jangseonggun (장성군) xe buýt 42: chuyến đầu / cuối

Jangseonggun (장성군) xe buýt 42: chuyến đầu / cuối

42: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Deokcheon (덕천)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Jangseongteomineol (장성터미널)
  2. Samgadong (삼가동)
  3. Goryeosimenteu (고려시멘트)
  4. Maheungmaeul (마흥마을)
  5. Masan (마산)
  6. Nokjinipgu (녹진입구)
  7. Deokseong (덕성)
  8. Japung (자풍)
  9. Seochonmaeul (서촌마을)
  10. Naema (내마)
  11. Oema (외마)
  12. Seonchang. Seonpyeong (선창. 선평)
  13. Seonchang. Seonpyeongipgu (선창. 선평입구)
  14. Baegun (백운)
  15. Pyeongsalli (평산리)
  16. Haengjeongipgu (행정입구)
  17. Seunggaipgu (승가입구)
  18. Bunhyangchodeunghakgyo (분향초등학교)
  19. Bunhyang (분향)
  20. Nammyeonnonghyeop (남면농협)
  21. Nammyeonsamuso (남면사무소)
  22. Suchon (수촌)
  23. Jinwonchogyo (진원초교)
  24. Maehwadong (매화동)
  25. Jinwonnamgye (진원남계)
  26. Deokcheon (덕천)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jinwonmyeonsamuso (진원면사무소)
  2. Gosan (고산)
  3. Myodong (묘동)
  4. Jakdong (작동)
  5. Deokchon (덕촌)
  6. Pyeongchon (평촌)
  7. Jinwonmyeonsamuso (진원면사무소)
  8. Deokcheon (덕천)
  9. Yulgok (율곡)
  10. Dangwang1Ri (단광1리)
  11. Gajangmaeul (가작마을)
  12. Goryeosimenteu (고려시멘트)
  13. Samgadong (삼가동)
  14. Jangseongteomineol (장성터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.