Jangsugun (장수군) xe buýt 1-3: chuyến đầu / cuối

Jangsugun (장수군) xe buýt 1-3: chuyến đầu / cuối

1-3: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osu (오수)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Songcheon (송천)
  3. Igyo (이교)
  4. Yongchu (용추)
  5. Anyang (안양)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Daeseong (대성)
  8. Pildeok (필덕)
  9. Daedeok (대덕)
  10. Gupyeong (구평)
  11. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  12. Seongjae (성재)
  13. Banghwa (방화)
  14. Yangsin (양신)
  15. Jinjeonmaeul (진전마을)
  16. Iryong (이룡)
  17. Wolho (월호)
  18. Sanseomyeonsamuso (산서면사무소)
  19. Daechang (대창)
  20. Yeongcheon (영천)
  21. Sachon (사촌)
  22. Gyechon (계촌)
  23. Jageundoseogwanyeop (작은도서관옆)
  24. Samsan (삼산)
  25. Hyeongye (현계)
  26. Gyesan (계산)
  27. Bongseo (봉서)
  28. Namak (남악)
  29. Osu (오수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  2. Osu (오수)
  3. Namak (남악)
  4. Bongseo (봉서)
  5. Gyesan (계산)
  6. Hyeongye (현계)
  7. Samsan (삼산)
  8. Banggye (방계)
  9. Gyechon (계촌)
  10. Sachon (사촌)
  11. Yeongcheon (영천)
  12. Daechang (대창)
  13. Sanseoteomineol (산서터미널)
  14. Pyeongchon (평촌)
  15. Wolho (월호)
  16. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  17. Gupyeong (구평)
  18. Daedeok (대덕)
  19. Pildeok (필덕)
  20. Daeseong (대성)
  21. Geumpyeong (금평)
  22. Anyang (안양)
  23. Yonggye (용계)
  24. Sambong (삼봉)
  25. Sunam (수남)
  26. Nongwon (농원)
  27. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-3: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu14:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beonamjeongnyuso (번암정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Gaejeong (개정)
  6. Songgye (송계)
  7. Subun (수분)
  8. Hagyo (하교)
  9. Geumcheon (금천)
  10. Wonbuk (원북)
  11. Habuk (하북)
  12. Daeseongbang (대성방)
  13. Juksan (죽산)
  14. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  15. Beonamjeongnyuso (번암정류소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Beonammyeonsamuso (번암면사무소)
  2. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  3. Juksan (죽산)
  4. Daeseongbang (대성방)
  5. Habuk (하북)
  6. Wonbuk (원북)
  7. Geumcheon (금천)
  8. Hagyo (하교)
  9. Subun (수분)
  10. Songgye (송계)
  11. Gaejeong (개정)
  12. Sambong (삼봉)
  13. Sunam (수남)
  14. Nongwon (농원)
  15. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-3: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu06:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beonamjeongnyuso (번암정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Gaejeong (개정)
  6. Songgye (송계)
  7. Subun (수분)
  8. Hagyo (하교)
  9. Geumcheon (금천)
  10. Wonbuk (원북)
  11. Habuk (하북)
  12. Daeseongbang (대성방)
  13. Juksan (죽산)
  14. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  15. Beonamjeongnyuso (번암정류소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Beonammyeonsamuso (번암면사무소)
  2. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  3. Juksan (죽산)
  4. Daeseongbang (대성방)
  5. Habuk (하북)
  6. Wonbuk (원북)
  7. Geumcheon (금천)
  8. Hagyo (하교)
  9. Subun (수분)
  10. Songgye (송계)
  11. Gaejeong (개정)
  12. Yonggye (용계)
  13. Yongchu (용추)
  14. Songhakgol (송학골)
  15. Igyo (이교)
  16. Songcheon (송천)
  17. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-3: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinwon (신원)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Gaejeong (개정)
  6. Songgye (송계)
  7. Subun (수분)
  8. Hagyo (하교)
  9. Geumcheon (금천)
  10. Wonbuk (원북)
  11. Habuk (하북)
  12. Daeseongbang (대성방)
  13. Juksan (죽산)
  14. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  15. Beonamjeongnyuso (번암정류소)
  16. Beonammyeonsamuso (번암면사무소)
  17. Hanodan (하노단)
  18. Sinwon (신원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Sachi (사치)
  2. Manhang (만항)
  3. Wonchon (원촌)
  4. Sinwon (신원)
  5. Nongokbokjihoegwan (논곡복지회관)
  6. Hanodan (하노단)
  7. Beonammyeonsamuso (번암면사무소)
  8. Jangsuoncheonhotel (장수온천호텔)
  9. Juksan (죽산)
  10. Daeseongbang (대성방)
  11. Habuk (하북)
  12. Wonbuk (원북)
  13. Geumcheon (금천)
  14. Hagyo (하교)
  15. Subun (수분)
  16. Songgye (송계)
  17. Gaejeong (개정)
  18. Sambong (삼봉)
  19. Sunam (수남)
  20. Nongwon (농원)
  21. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-3: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:40
Chuyến cuối từ điểm đầu11:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Igyo (이교)

Trạm dừng xe buýt (3)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Songcheon (송천)
  3. Igyo (이교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Songhakgol (송학골)
  2. Igyo (이교)
  3. Songcheon (송천)
  4. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.