Jangsugun (장수군) xe buýt 1-4: chuyến đầu / cuối

Jangsugun (장수군) xe buýt 1-4: chuyến đầu / cuối

1-4: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongchon (평촌)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Yonggye (용계)
  6. Anyang (안양)
  7. Geumpyeong (금평)
  8. Daeseong (대성)
  9. Pildeok (필덕)
  10. Daedeok (대덕)
  11. Gupyeong (구평)
  12. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  13. Wolho (월호)
  14. Pyeongchon (평촌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Teomineolsyupeo (터미널슈퍼)
  2. Wolho (월호)
  3. Iryong (이룡)
  4. Jinjeonmaeul (진전마을)
  5. Yangsin (양신)
  6. Banghwa (방화)
  7. Seongjae (성재)
  8. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  9. Gupyeong (구평)
  10. Daedeok (대덕)
  11. Pildeok (필덕)
  12. Daeseong (대성)
  13. Geumpyeong (금평)
  14. Anyang (안양)
  15. Yongchu (용추)
  16. Igyo (이교)
  17. Songcheon (송천)
  18. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-4: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osu (오수)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Yonggye (용계)
  6. Anyang (안양)
  7. Geumpyeong (금평)
  8. Daeseong (대성)
  9. Pildeok (필덕)
  10. Daedeok (대덕)
  11. Gupyeong (구평)
  12. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  13. Wolho (월호)
  14. Pyeongchon (평촌)
  15. Teomineolsyupeo (터미널슈퍼)
  16. Daechang (대창)
  17. Yeongcheon (영천)
  18. Sachon (사촌)
  19. Gyechon (계촌)
  20. Jageundoseogwanyeop (작은도서관옆)
  21. Samsan (삼산)
  22. Hyeongye (현계)
  23. Gyesan (계산)
  24. Bongseo (봉서)
  25. Namak (남악)
  26. Osu (오수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  2. Osu (오수)
  3. Namak (남악)
  4. Bongseo (봉서)
  5. Gyesan (계산)
  6. Hyeongye (현계)
  7. Samsan (삼산)
  8. Banggye (방계)
  9. Gyechon (계촌)
  10. Sachon (사촌)
  11. Yeongcheon (영천)
  12. Daechang (대창)
  13. Sanseoteomineol (산서터미널)
  14. Wolho (월호)
  15. Iryong (이룡)
  16. Jinjeonmaeul (진전마을)
  17. Yangsin (양신)
  18. Banghwa (방화)
  19. Seongjae (성재)
  20. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  21. Gupyeong (구평)
  22. Daedeok (대덕)
  23. Pildeok (필덕)
  24. Daeseong (대성)
  25. Geumpyeong (금평)
  26. Anyang (안양)
  27. Yongchu (용추)
  28. Igyo (이교)
  29. Songcheon (송천)
  30. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

1-4: Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널) ↔ Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsugongyongteomineol (장수공용터미널) → Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Sunam (수남)
  4. Sambong (삼봉)
  5. Yonggye (용계)
  6. Anyang (안양)
  7. Geumpyeong (금평)
  8. Daeseong (대성)
  9. Pildeok (필덕)
  10. Daedeok (대덕)
  11. Gupyeong (구평)
  12. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  13. Wolho (월호)
  14. Pyeongchon (평촌)
  15. Sanseomyeonsamuso (산서면사무소)
  16. Pyeongchon (평촌)
  17. Wolho (월호)
  18. Wolhong.Samgeori (월홍.삼거리)
  19. Gupyeong (구평)
  20. Daedeok (대덕)
  21. Pildeok (필덕)
  22. Daeseong (대성)
  23. Geumpyeong (금평)
  24. Anyang (안양)
  25. Yonggye (용계)
  26. Sambong (삼봉)
  27. Sunam (수남)
  28. Nongwon (농원)
  29. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.