Jangsugun (장수군) xe buýt 2-1: chuyến đầu / cuối
2-1: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:10 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeon (부연)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Wonmunong (원무농)
- Wongeumgok (원금곡)
- Dongjeong (동정)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Modeumnaesogongwon (모듬내소공원)
- Gwangsan (광산)
- Ssangam (쌍암)
- Gusang (구상)
- Gusin (구신)
- Pyeongji (평지)
- Buyeon (부연)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Singimaeul (신기마을)
- Buyeon (부연)
- Pyeongji (평지)
- Sinheung (신흥)
- Gusin (구신)
- Gusang (구상)
- Ook (오옥)
- Ssangam (쌍암)
- Gwangsan (광산)
- Modeumnaesogongwon (모듬내소공원)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Dongjeong (동정)
- Wongeumgok (원금곡)
- Wonmunong (원무농)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
2-1: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eojeon (어전)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Janggyenonggongdanji (장계농공단지)
- Widongmaeul (위동마을)
- Chimdong (침동)
- Hodeongmaeul (호덕마을)
- Hodeok (호덕)
- Apgok (압곡)
- Singi (신기)
- Maegye (매계)
- Eojeon (어전)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Gyebuk (계북)
- Eojeon (어전)
- Maegye (매계)
- Singi (신기)
- Apgok (압곡)
- Hodeok (호덕)
- Hodeongmaeul (호덕마을)
- Chimdong (침동)
- Widongmaeul (위동마을)
- Janggyenonggongdanji (장계농공단지)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
2-1: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangsueupsamuso.Bogeonuiryowon (장수읍사무소.보건의료원)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Wonmunong (원무농)
- Wongeumgok (원금곡)
- Dongjeong (동정)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Gogeum (고금)
- Geomdeok (검덕)
- Samjang (삼장)
- Donchon (돈촌)
- Cheoncheonnonggongdanji (천천농공단지)
- Bakgok (박곡)
- Banwol (반월)
- Jangcheongmaeul (장척마을)
- Pandun (판둔)
- Wangdae (왕대)
- Yangseon (양선)
- Jangsueupsamuso.Bogeonuiryowon (장수읍사무소.보건의료원)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
- Jangsueupsamuso.Bogeonuiryowon (장수읍사무소.보건의료원)
- Tagomajangsuchon (타고마장수촌)
- Sinjeolli (신전리)
- Yangsin (양신)
- Jungbangmaeul (중방마을)
- Myeongdong (명동)
- Nanpyeong (난평)
- Yojeon (요전)
- Gogi (고기)
- Galpyeong (갈평)
- Janggyenamdongjeongnyujang (장계남동정류장)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
2-1: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangyang (장양)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Wonmunong (원무농)
- Wongeumgok (원금곡)
- Dongjeong (동정)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Dongjeong (동정)
- Wongeumgok (원금곡)
- Wonmunong (원무농)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
2-1: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeon (부연)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Wonmunong (원무농)
- Wongeumgok (원금곡)
- Dongjeong (동정)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Modeumnaesogongwon (모듬내소공원)
- Gwangsan (광산)
- Ssangam (쌍암)
- Gusang (구상)
- Gusin (구신)
- Pyeongji (평지)
- Buyeon (부연)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Singimaeul (신기마을)
- Buyeon (부연)
- Pyeongji (평지)
- Gusin (구신)
- Gusang (구상)
- Ssangam (쌍암)
- Gwangsan (광산)
- Modeumnaesogongwon (모듬내소공원)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Dongjeong (동정)
- Wongeumgok (원금곡)
- Wonmunong (원무농)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.