Jangsugun (장수군) xe buýt 2-3: chuyến đầu / cuối
2-3: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 155 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjangan (원장안)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Janggyenamdongjeongnyujang (장계남동정류장)
- Galpyeong (갈평)
- Gueok (구억)
- Wonhodeok (원호덕)
- Gisan (기산)
- Gyenammyeonsamuso (계남면사무소)
- Hwasan (화산)
- Yangji (양지)
- Singi (신기)
- Gungpyeong (궁평)
- Huipyeong (희평)
- Wonjangan (원장안)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Goemok (괴목)
- Huipyeong (희평)
- Gungpyeong (궁평)
- Singi (신기)
- Yangji (양지)
- Hwasan (화산)
- Hangeo (한거)
- Gisan (기산)
- Wonhodeok (원호덕)
- Gueok (구억)
- Galpyeong (갈평)
- Janggyenamdongjeongnyujang (장계남동정류장)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
2-3: Janggyeteomineol (장계터미널) ↔ Janggyeteomineol (장계터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Janggyeteomineol (장계터미널) → Janggyeteomineol (장계터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 155 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggyeteomineol (장계터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Pungjeo (풍저)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Tapdong (탑동)
- Goldam (골담)
- Geumjeongmaeul (금정마을)
- Sumuchon (수무촌)
- Pyeongji (평지)
- Wonmyeongdeok (원명덕)
- Yangsang (양상)
- Bansong (반송)
- Yangsam (양삼)
- Jibo (지보)
- Yangsam (양삼)
- Yangsang (양상)
- Wonmyeongdeok (원명덕)
- Pyeongji (평지)
- Wono (원오)
- Yangcheon (양천)
- Seonggok (성곡)
- Juchon (주촌)
- Jiseungmaeuljongjeom (지승마을종점)
- Juchon (주촌)
- Seonggok (성곡)
- Yangcheon (양천)
- Geumjeongmaeul (금정마을)
- Goldam (골담)
- Tapdong (탑동)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Pungjeo (풍저)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.