Jeju (제주) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

101: Jeju International Airport (공항) ↔ Namwon (남원)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Airport (공항) → Namwon (남원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu21:38

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공항) → Namwon (남원)

ChuyếnJeju International Airport (공항)Jeju Beoseuteomineol (제주 버스터미널)Hamdeok (함덕)Gimnyeong (김녕)Sehwa (세화)Seongsan (성산)Goseong (고성)Pyoseon (표선)Namwon (남원)
1—————06:0506:1206:3206:52
2—————07:1507:2207:4208:02
3—06:2006:5707:1207:2807:4607:5308:1308:33
406:5507:0407:4107:5608:1208:3008:3708:5709:17
507:5007:5908:3608:5109:0709:2509:3209:5210:12
608:3008:3909:1609:3109:4710:0510:1210:3210:52
709:1009:1909:5610:1110:2710:4510:5211:1211:32
810:1510:2411:0111:1611:3211:5011:5712:1712:37
911:0011:0911:4612:0112:1712:3512:4213:0213:22
1011:4511:5412:3112:4613:0213:2013:2713:4714:07
1112:3512:4413:2113:3613:5214:1014:1714:3714:57
1213:2513:3414:1114:2614:4215:0015:0715:2715:47
1314:2014:2915:0615:2115:3715:5516:0216:2216:42
1415:0515:1415:5116:0616:2216:4016:4717:0717:27
1515:5516:0416:4116:5617:1217:3017:3717:5718:17
1616:3016:3917:1617:3117:4718:0518:1218:3218:52
1717:1017:1917:5618:1118:2718:4518:5219:1219:32
1817:4517:5418:3118:4619:0219:2019:2719:4720:07
1918:2018:2919:0619:2119:3719:5520:0220:2220:42
2019:1019:1919:5620:1120:2720:4520:5221:1221:32
2120:2020:2921:0621:2121:3721:55———
2221:3821:4722:2422:3922:5523:13———

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-15

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namwon (남원)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jeju International Airport (공항)
  2. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  3. Donggwangyang (동광양)
  4. Cheonsudong (천수동)
  5. Ohyeonjung·Godeunghakgyo (오현중·고등학교)
  6. Hwabungnammun (화북남문)
  7. Samyangchodeunghakgyo (삼양초등학교)
  8. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  9. Jocheollisamuso (조천리사무소)
  10. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  11. Hamdeokaesuyokjang (함덕해수욕장)
  12. Gimnyeongchodeunghakgyo (김녕초등학교)
  13. Woljeongni (월정리)
  14. Yongamhaesudanji (용암해수단지)
  15. Sehwari (세화리)
  16. Sehwagodeunghakgyo (세화고등학교)
  17. Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교)
  18. Seongsanhangipgu (성산항입구)
  19. Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구)
  20. Goseongni(Gu.Hangungmullyu) (고성리(구.한국물류))
  21. Sinsalli (신산리)
  22. Pyoseollijejueunhaeng (표선리제주은행)
  23. Namwoneupsamuso (남원읍사무소)

101: Namwon (남원) ↔ Jeju International Airport (공항)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiNamwon (남원) → Jeju International Airport (공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:09
Chuyến cuối từ điểm đầu21:44

Toàn bộ lịch trình · Namwon (남원) → Jeju International Airport (공항)

ChuyếnNamwon (남원)Pyoseon (표선)Goseong (고성)Seongsan (성산)Sehwa (세화)Gimnyeong (김녕)Hamdeok (함덕)Jeju Beoseuteomineol (제주 버스터미널)Jeju International Airport (공항)
1———06:0006:1806:3606:5007:2607:34
2———07:0007:1807:3607:5008:2608:34
307:0907:2607:4607:5308:1108:2908:4309:1909:27
408:1408:3108:5108:5809:1609:3409:4810:2410:32
509:1009:2709:4709:5410:1210:3010:4411:2011:28
610:0410:2110:4110:4811:0611:2411:3812:1412:22
710:5411:1111:3111:3811:5612:1412:2813:0413:12
811:3411:5112:1112:1812:3612:5413:0813:4413:52
912:2412:4113:0113:0813:2613:4413:5814:3414:42
1013:2413:4114:0114:0814:2614:4414:5815:3415:42
1114:0914:2614:4614:5315:1115:2915:4316:1916:27
1214:5415:1115:3115:3815:5616:1416:2817:0417:12
1315:4916:0616:2616:3316:5117:0917:2317:5918:07
1416:3416:5117:1117:1817:3617:5418:0818:4418:52
1517:2917:4618:0618:1318:3118:4919:0319:3919:47
1618:1418:3118:5118:5819:1619:3419:4820:2420:32
1719:0919:2619:4619:5320:1120:2920:4321:1921:27
1819:4420:0120:2120:2820:4621:0421:1821:5422:02
1920:1420:3120:5120:5821:1621:3421:4822:2422:32
2020:4421:0121:2121:2821:4622:0422:1822:5423:02
2121:1421:3121:5121:58—————
2221:4422:0122:2122:28—————

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-15

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Airport (공항)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Namwoneupsamuso (남원읍사무소)
  2. Pyoseollisamuso (표선리사무소)
  3. Sinsalli (신산리)
  4. Goseongni (고성리)
  5. Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구)
  6. Seongsanhangipgu (성산항입구)
  7. Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교)
  8. Sehwagodeunghakgyo (세화고등학교)
  9. Sehwari (세화리)
  10. Yongamhaesudanji (용암해수단지)
  11. Woljeongni (월정리)
  12. Gimnyeongchodeunghakgyo (김녕초등학교)
  13. Hamdeokaesuyokjang (함덕해수욕장)
  14. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  15. Jocheollisamuso (조천리사무소)
  16. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  17. Samyangdongjuminsenteo (삼양동주민센터)
  18. Hwabungnammun (화북남문)
  19. Ohyeonjung·Godeunghakgyo (오현중·고등학교)
  20. Cheonsudong (천수동)
  21. Donggwangyang (동광양)
  22. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  23. Jeju International Airport (공항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.