Jeju (제주) xe buýt 102-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 102-1: chuyến đầu / cuối

102-1: Hallimgo (한림고) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiHallimgo (한림고) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:05

Toàn bộ lịch trình · Hallimgo (한림고) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)

ChuyếnHallimgo (한림고)Hallim (한림)Aewol (애월)Hagwihanaro Mateu(Gyeongyu) (하귀하나로 마트(경유))Hagwichodeung Hakgyo(Gyeongyu) (하귀초등 학교(경유))Oilsijang (오일시장)Jeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주터미널)
108:4008:4509:03—09:1609:3209:4209:49
216:0516:1016:28—16:4117:0217:1217:21

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Hallimgo (한림고)
  2. Hallimni (한림리)
  3. Aewolli (애월리)
  4. Aewolgo (애월고)
  5. Hagwichodeunghakgyo (하귀초등학교)
  6. Oedochodeunghakgyo (외도초등학교)
  7. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  8. Jeju International Airport (제주국제공항)
  9. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

102-1: Jeju Bus Terminal (제주터미널) ↔ Hallimgo (한림고)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju Bus Terminal (제주터미널) → Hallimgo (한림고)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25

Toàn bộ lịch trình · Jeju Bus Terminal (제주터미널) → Hallimgo (한림고)

ChuyếnJeju Bus Terminal (제주터미널)Jeju International Airport (공항)Oilsijang (오일시장)Hagwihanaro Mateu(Gyeongyu) (하귀하나로 마트(경유))Hagwichodeung Hakgyo(Gyeongyu) (하귀초등 학교(경유))Aewol (애월)Hallim (한림)Hallimgo (한림고)
107:0007:1007:18—07:3307:4708:0308:08
214:2514:3514:43—14:5815:1215:2815:33

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallimgo (한림고)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  2. Jeju International Airport (공항)
  3. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  4. Oedochodeunghakgyo (외도초등학교)
  5. Hagwichodeunghakgyo (하귀초등학교)
  6. Aewolgo (애월고)
  7. Aewolli (애월리)
  8. Hallimni (한림리)
  9. Hallimgo (한림고)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.