Jeju (제주) xe buýt 122: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 122: chuyến đầu / cuối

122: Jejuminsokchon (제주민속촌) ↔ Jeju International Airport (공항)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju International Airport (공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu20:25

Toàn bộ lịch trình · Jejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju International Airport (공항)

ChuyếnJejuminsokchon (제주민속촌)Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)Seongeup1Risamuso (성읍1리사무소)Daecheondongsageori (대천동사거리)Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))Jejusicheong (제주시청)Jeju Bus Terminal (제주터미널)Jeju International Airport (공항)
308:3508:3908:4808:5709:18—09:2909:3309:42
814:4014:4414:5315:0215:23—15:3415:3815:47
1320:2520:2920:3820:4721:08—21:1921:2321:32

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Airport (공항)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Jejuminsokchon (제주민속촌)
  2. Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)
  3. Seongeup1Risamuso (성읍1리사무소)
  4. Daecheondongsageori (대천동사거리)
  5. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  6. Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))
  7. Jejusicheong (제주시청)
  8. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  9. Jeju International Airport (공항)

122: Jeju International Airport (공항) ↔ Jejuminsokchon (제주민속촌)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Airport (공항) → Jejuminsokchon (제주민속촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:15

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공항) → Jejuminsokchon (제주민속촌)

ChuyếnJeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주터미널)Jejusicheong (제주시청)Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)Daecheondongsageori (대천동사거리)Seongeup1Risamuso (성읍1리사무소)Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)Jejuminsokchon (제주민속촌)
509:1009:1909:23—09:3509:5810:0710:1610:20
1015:2515:3415:38—15:5016:1316:2216:3116:35
1420:1520:2420:28—20:4021:0321:1221:2121:25

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuminsokchon (제주민속촌)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Jeju International Airport (공항)
  2. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  3. Jejusicheong (제주시청)
  4. Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))
  5. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  6. Daecheondongsageori (대천동사거리)
  7. Seongeup1Risamuso (성읍1리사무소)
  8. Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)
  9. Jejuminsokchon (제주민속촌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.