Jeju (제주) xe buýt 132: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 132: chuyến đầu / cuối

132: Jeju International Airport (공항) ↔ Geumhorijoteu (금호리조트)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Airport (공항) → Geumhorijoteu (금호리조트)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공항) → Geumhorijoteu (금호리조트)

ChuyếnJeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주터미널)Donggwangyang (동광양)Jejusicheong (제주시청)Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)Gyoraesageori (교래사거리)Sumangni(Sumanggareum) (수망리(수망가름))Namwoneupsamuso (남원읍사무소)Geumhorijoteu (금호리조트)
206:5006:59—07:03—07:1407:3607:5107:5908:03
409:0509:14—09:18—09:2909:5110:0610:1410:18
611:2011:29—11:33—11:4412:0612:2112:2912:33
813:4013:49—13:53—14:0414:2614:4114:4914:53
1016:0016:09—16:13—16:2416:4617:0117:0917:13
1218:3518:44—18:48—18:5919:2119:3619:4419:48
1420:4020:49—20:53—21:0421:2621:4121:4921:53

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2021-09-10

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumhorijoteu (금호리조트)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Jeju International Airport (공항)
  2. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  3. Donggwangyang (동광양)
  4. Jejusicheong (제주시청)
  5. Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))
  6. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  7. Gyoraesageori (교래사거리)
  8. Sumangni(Sumanggareum) (수망리(수망가름))
  9. Namwoneupsamuso (남원읍사무소)
  10. Geumhorijoteu (금호리조트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.