Jeju (제주) xe buýt 151-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 151-1: chuyến đầu / cuối

151-1: Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항)) ↔ Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiMoseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항)) → Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Toàn bộ lịch trình · Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항)) → Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

ChuyếnMoseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))Daejeonghwanseungjeongnyujang (대정환승정류장)Inseongni (인성리)Sinpyeongni(Gyeongyu) (신평리(경유))Gueongni (구억리)Hangukgukjehakgyo (한국국제학교)Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)Gwangwangdae (관광대)Hallabyeongwon (한라병원)Jeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
105:5005:5306:01—06:0506:10○06:2106:3606:4907:0207:12
2—————07:25○07:3607:5108:0408:17—
307:3007:3307:41—07:4507:51○08:0308:2008:3308:4608:56

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Moseulpo Unjinhang (모슬포 운진항)
  2. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  3. Daejeonghwanseungjeongnyujang(Daejeongeupsamuso) (대정환승정류장(대정읍사무소))
  4. Haebyeongbudae (해병부대)
  5. Inseongni (인성리)
  6. Boseongchodeunghakgyo (보성초등학교)
  7. Gueongni Onggicheheomgwan (구억리 옹기체험관)
  8. Samjeongjiedyu/Gotjawaldoripgongwon (삼정지에듀/곶자왈도립공원)
  9. Hangukgukjehakgyo (한국국제학교)
  10. Beuraengseom Hol Asia (브랭섬 홀 아시아)
  11. Nlcs Jeju (NLCS 제주)
  12. Oseollok (오설록)
  13. Jejusinhwawoldeu(Sinhwawoldeurijoteu) (제주신화월드(신화월드리조트))
  14. Donggwanghwanseungsenteo (동광환승센터)
  15. Jejugwangwangdaehak (제주관광대학)
  16. Jeongjonmaeul (정존마을)
  17. Hallabyeongwon (한라병원)
  18. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  19. Jeju International Airport (공항)
  20. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

151-1: Jeju Bus Terminal (제주버스터미널) ↔ Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju Bus Terminal (제주버스터미널) → Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20

Toàn bộ lịch trình · Jeju Bus Terminal (제주버스터미널) → Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))

ChuyếnJeju Bus Terminal (제주버스터미널)Jeju International Airport (공항)Hallabyeongwon (한라병원)Gwangwangdae (관광대)Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)Hangukgukjehakgyo (한국국제학교)Gueongni (구억리)Sinpyeongni(Gyeongyu) (신평리(경유))Inseongni (인성리)Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))
105:30—05:3805:5006:0606:1606:19—06:2306:35
222:2022:3022:4022:5823:1523:2023:23—23:2723:40

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  2. Jeju International Airport (공항)
  3. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  4. Hallabyeongwon (한라병원)
  5. Jeongjonmaeul (정존마을)
  6. Jejugwangwangdaehak (제주관광대학)
  7. Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)
  8. Jejusinhwawoldeu(Jejusinhwawoldeurijoteu) (제주신화월드(제주신화월드리조트))
  9. Oseollok (오설록)
  10. Nlcs Jeju (NLCS 제주)
  11. Beuraengseom Hol Asia (브랭섬 홀 아시아)
  12. Hangukgukjehakgyo (한국국제학교)
  13. Samjeongjiedyu/Gotjawaldoripgongwon (삼정지에듀/곶자왈도립공원)
  14. Gueongni (구억리)
  15. Boseongchodeunghakgyo (보성초등학교)
  16. Inseongni (인성리)
  17. Daejeonggodeunghakgyo (대정고등학교)
  18. Daejeongyeogo Ap (대정여고 앞)
  19. Hamo3Ri Chukyeop(Daejeongeupsamuso) (하모3리 축협(대정읍사무소))
  20. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  21. Moseulponamhang(Unjinhang)(Jongjeom) (모슬포남항(운진항)(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.