Jeju (제주) xe buýt 202-4: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 202-4: chuyến đầu / cuối

202-4: Handamdong (한담동) ↔ Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHandamdong (한담동) → Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Toàn bộ lịch trình · Handamdong (한담동) → Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)

ChuyếnHandamdong (한담동)Aewol (애월)Hagwi (하귀)Oilsijang (오일시장)Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)
115:4515:4716:0516:2316:50
216:1516:1716:3516:5317:20
318:5018:5219:1019:3019:55
419:1019:1219:3019:4820:15

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-09-05

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Handamdong (한담동)
  2. Aewolhwanseungjeongnyujang(Aewolli) (애월환승정류장(애월리))
  3. Gonaeri (고내리)
  4. Hagwihanaromateu (하귀하나로마트)
  5. Oedochodeunghakgyo (외도초등학교)
  6. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  7. Gonghangipgu (공항입구)
  8. Yongdamsageori (용담사거리)
  9. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

202-4: Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널) ↔ Handamdong (한담동)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널) → Handamdong (한담동)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Toàn bộ lịch trình · Jejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널) → Handamdong (한담동)

ChuyếnJejubeoseu Teomineol (제주버스 터미널)Oilsijang (오일시장)Hagwi (하귀)Aewol (애월)Handamdong (한담동)
114:3514:4815:0815:2515:27
215:1515:2815:4816:0516:07
317:3517:4818:0818:2518:27
418:0018:1318:3318:5018:52

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-09-05

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Handamdong (한담동)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  2. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  3. Oedochodeunghakgyo (외도초등학교)
  4. Hagwihanaromateu (하귀하나로마트)
  5. Gonaeri (고내리)
  6. Aewilhwanseungjeongnyujang(Aewolli) (애윌환승정류장(애월리))
  7. Handamdong (한담동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.