Jeju (제주) xe buýt 212: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 212: chuyến đầu / cuối

212: Jeju Bus Terminal (제주터미널) ↔ Seongsanpohang (성산포항)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJeju Bus Terminal (제주터미널) → Seongsanpohang (성산포항)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:55

Toàn bộ lịch trình · Jeju Bus Terminal (제주터미널) → Seongsanpohang (성산포항)

ChuyếnJeju Bus Terminal (제주터미널)Jejusicheong (제주시청)Bonggae (봉개)Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)Daecheondong Sageori (대천동 사거리)Geumbaekjoro (Gyeongyu) (금백조로 (경유))Songdangchodeunghakgyo (Gyeongyu) (송당초등학교 (경유))Susan2Riipgu (Gyeongyu) (수산2리입구 (경유))Susanchodeunghakgyo (Gyeongyu) (수산초등학교 (경유))Susan1Ri Biseokgeori (수산1리 비석거리)Goseong (고성)Seongsanpohang (성산포항)
206:4006:47—06:5907:27—07:35—○07:4807:5308:03
407:4507:52—08:0408:32○—08:47—08:5008:5509:05
608:5509:02—09:1409:42—09:5010:00—10:0310:0810:18
810:1010:17—10:2910:57—11:05—○11:1811:2311:33
1011:2511:32—11:4412:12○—12:27—12:3012:3512:45
1212:5012:57—13:0913:37—13:4513:55—13:5814:0314:13
1413:5514:02—14:1414:42—14:50—○15:0315:0815:18
1615:1015:17—15:2915:57○—16:12—16:1516:2016:30
1816:2016:27—16:3917:07—17:1517:25—17:2817:3317:43
2017:3017:37—17:4918:17—18:25—○18:3818:4318:53
2218:4318:50—19:0219:30○—19:45—19:4819:5320:03
2419:4519:52—20:0420:32—20:4020:50—20:5320:5821:08
2620:5521:02—21:1421:42—21:50—○22:0322:0822:18

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanpohang (성산포항)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  2. Jejusicheong (제주시청)
  3. Bonggae (봉개)
  4. Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)
  5. Daecheondong Sageori (대천동 사거리)
  6. Geumbaekjoro (Gyeongyu) (금백조로 (경유))
  7. Songdangchodeunghakgyo (Gyeongyu) (송당초등학교 (경유))
  8. Susan2Riipgu (Gyeongyu) (수산2리입구 (경유))
  9. Susanchodeunghakgyo (Gyeongyu) (수산초등학교 (경유))
  10. Susan1Ri Biseokgeori (수산1리 비석거리)
  11. Goseong (고성)
  12. Seongsanpohang (성산포항)

212: Seongsanpohang (성산포항) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeongsanpohang (성산포항) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:40

Toàn bộ lịch trình · Seongsanpohang (성산포항) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)

ChuyếnSeongsanpohang (성산포항)Goseong (고성)Susan1Ri Biseokgeori (수산1리 비석거리)Susanchodeunghakgyo (Gyeongyu) (수산초등학교 (경유))Susan2Riipgu (Gyeongyu) (수산2리입구 (경유))Geumbaekjoro (Gyeongyu) (금백조로 (경유))Songdangchodeunghakgyo (Gyeongyu) (송당초등학교 (경유))Daecheondong Sageori (대천동 사거리)Gyorae Sageori (교래 사거리)Bonggae (봉개)Jejusicheong (제주시청)Jeju Bus Terminal (제주터미널)
106:0006:1006:15○——06:2806:3606:41—07:1607:23
307:1507:2507:30—07:33—07:4307:5107:56—08:3108:38
508:4008:5008:55—08:58○—09:1309:18—09:5310:00
709:5010:0010:05○——10:1810:2610:31—11:0611:13
911:1011:2011:25—11:28—11:3811:4611:51—12:2612:33
1112:2012:3012:35—12:38○—12:5312:58—13:3313:40
1313:3513:4513:50○——14:0314:1114:16—14:5114:58
1514:5515:0515:10—15:13—15:2315:3115:36—16:1116:18
1716:0016:1016:15—16:18○—16:3316:38—17:1317:20
1917:1017:2017:25○——17:3817:4617:51—18:2618:33
2118:2018:3018:35—18:38—18:4818:5619:01—19:3619:43
2319:2519:3519:40—19:43○—19:5820:03—20:3820:45
2520:3020:4020:45○——20:5821:0621:11—21:4621:53
2721:4021:4821:53—21:55—22:0522:1122:15—22:4822:55

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Seongsanpohang (성산포항)
  2. Goseong (고성)
  3. Susan1Ri Biseokgeori (수산1리 비석거리)
  4. Susanchodeunghakgyo (Gyeongyu) (수산초등학교 (경유))
  5. Susan2Riipgu (Gyeongyu) (수산2리입구 (경유))
  6. Geumbaekjoro (Gyeongyu) (금백조로 (경유))
  7. Songdangchodeunghakgyo (Gyeongyu) (송당초등학교 (경유))
  8. Daecheondong Sageori (대천동 사거리)
  9. Gyorae Sageori (교래 사거리)
  10. Bonggae (봉개)
  11. Jejusicheong (제주시청)
  12. Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.