Jeju (제주) xe buýt 222-1: chuyến đầu / cuối
222-1: Jejuminsokchon (제주민속촌) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju Bus Terminal (제주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Toàn bộ lịch trình · Jejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
| Chuyến | Jejuminsokchon (제주민속촌) | Pyoseon (표선) | Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유)) | Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유)) | Sinpung (신풍 (경유)) | Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유)) | Seongeup 1Ri (성읍 1리) | Daecheondong (대천동) | Gyoraesageori (교래사거리) | Bonggae (봉개) | Jejusicheong (제주시청) | Jeju Bus Terminal (제주터미널) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:30 | 06:35 | — | — | — | — | 06:45 | 06:55 | 07:03 | — | 07:39 | 07:45 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jejuminsokchon (제주민속촌)
- Pyoseon (표선)
- Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유))
- Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유))
- Sinpung (신풍 (경유))
- Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유))
- Seongeup 1Ri (성읍 1리)
- Daecheondong (대천동)
- Gyoraesageori (교래사거리)
- Bonggae (봉개)
- Jejusicheong (제주시청)
- Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.