Jeju (제주) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối

222: Jejuminsokchon (제주민속촌) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:35

Toàn bộ lịch trình · Jejuminsokchon (제주민속촌) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)

ChuyếnJejuminsokchon (제주민속촌)Pyoseon (표선)Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유))Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유))Sinpung (신풍 (경유))Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유))Seongeup 1Ri (성읍 1리)Daecheondong (대천동)Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)Bonggae (봉개)Jejusicheong (제주시청)Jeju Bus Terminal (제주터미널)
307:2007:2507:3507:40——07:4707:5808:23—08:3908:45
609:0009:05————09:1609:2709:52—10:0810:14
810:0010:05————10:1610:2710:52—11:0811:14
1011:1011:15————11:2611:3712:02—12:1812:24
1313:2013:25————13:3613:4714:12—14:2814:34
1615:0515:1015:2015:25——15:3215:4316:08—16:2416:30
1916:5016:55————17:0617:1717:42—17:5818:04
2118:1018:15————18:2618:3719:02—19:1819:24
2420:0520:10————20:2120:3220:57—21:1321:19
2721:3521:40————21:5122:0222:27—22:4322:49

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jejuminsokchon (제주민속촌)
  2. Pyoseon (표선)
  3. Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유))
  4. Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유))
  5. Sinpung (신풍 (경유))
  6. Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유))
  7. Seongeup 1Ri (성읍 1리)
  8. Daecheondong (대천동)
  9. Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)
  10. Bonggae (봉개)
  11. Jejusicheong (제주시청)
  12. Jeju Bus Terminal (제주터미널)

222: Jeju Bus Terminal (제주터미널) ↔ Jejuminsokchon (제주민속촌)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJeju Bus Terminal (제주터미널) → Jejuminsokchon (제주민속촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40

Toàn bộ lịch trình · Jeju Bus Terminal (제주터미널) → Jejuminsokchon (제주민속촌)

ChuyếnJeju Bus Terminal (제주터미널)Jejusicheong (제주시청)Bonggae (봉개)Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)Daecheondong (대천동)Seongeup1Ri (성읍1리)Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유))Sinpung (신풍 (경유))Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유))Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유))Pyoseon (표선)Jejuminsokchon (제주민속촌)
406:3006:34—06:4907:1407:24————07:3407:39
707:4007:44—08:0208:2708:38————08:4908:54
909:0009:04—09:2209:4709:58————10:0910:14
1110:2010:24—10:4211:0711:18————11:2911:34
1311:4011:44—12:0212:2712:38——12:4512:5013:0113:06
1613:4013:44—14:0214:2714:38————14:4914:54
1814:5514:59—15:1715:4215:53————16:0416:09
2116:4016:44—17:0217:2717:38————17:4917:54
2418:2518:29—18:4719:1219:23——19:3019:3519:4619:51
2820:4020:44—20:5921:2421:34————21:4421:49

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuminsokchon (제주민속촌)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  2. Jejusicheong (제주시청)
  3. Bonggae (봉개)
  4. Jejudaehakgyo Byeongwon (제주대학교 병원)
  5. Daecheondong (대천동)
  6. Seongeup1Ri (성읍1리)
  7. Samdal (Gyeongyu) (삼달 (경유))
  8. Sinpung (신풍 (경유))
  9. Gasiri (Gyeongyu) (가시리 (경유))
  10. Tosan1Ri (Gyeongyu) (토산1리 (경유))
  11. Pyoseon (표선)
  12. Jejuminsokchon (제주민속촌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.