Jeju (제주) xe buýt 295: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 295: chuyến đầu / cuối

295: Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) ↔ Seongsanpohang (성산포항)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) → Seongsanpohang (성산포항)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35

Toàn bộ lịch trình · Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) → Seongsanpohang (성산포항)

ChuyếnSeogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널)Seogwipojungang Roteori(Seo) (서귀포중앙 로터리(서))Wimiri Daehwadong (위미리 대화동)Daeseongdong (대성동)Uigwiri (의귀리)Sumangni (수망리)Gasiri (가시리)Pyoseolli (표선리)Sinpungni (신풍리)Samdalli (삼달리)Sinsalli (신산리)Nansalli (난산리)Sinyangni (신양리)Goseongni (고성리)Seongsanpohang (성산포항)
105:5506:0506:2706:3306:3906:4206:5507:1007:2207:2707:3407:4107:5207:5708:05
206:5007:0007:2207:2807:3407:3707:5008:0508:1708:2208:2908:3608:4708:5209:00
309:3009:4010:0210:0810:1410:1710:3010:4510:5711:0211:0911:1611:2711:3211:40
412:5013:0013:2213:2813:3413:3713:5014:0514:1714:2214:2914:3614:4714:5215:00
514:0014:1014:3214:3814:4414:4715:0015:1515:2715:3215:3915:4615:5716:0216:10
616:0016:1016:3216:3816:4416:4717:0017:1517:2717:3217:3917:4617:5718:0218:10
719:3519:4520:0720:1320:1920:2220:3520:5021:0221:0721:1421:2121:3221:3721:45

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-08-14

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanpohang (성산포항)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
  2. Seogwiyeojung (서귀여중)
  3. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  4. Biseokgeori (비석거리)
  5. Samseongyeogo (삼성여고)
  6. Hyodonjung (효돈중)
  7. Wimiri (위미리)
  8. Daeseongdong (대성동)
  9. Uigwiri (의귀리)
  10. Sumangni (수망리)
  11. Sinheung2Ri (신흥2리)
  12. Tosan1Ri (토산1리)
  13. Gasiri (가시리)
  14. Sehwa1Ri (세화1리)
  15. Pyoseonheobeudongsan (표선허브동산)
  16. Gwantongsa (관통사)
  17. Pyoseonpachulso (표선파출소)
  18. Pyoseolli (표선리)
  19. Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)
  20. Pyoseongodeunghakgyo (표선고등학교)
  21. Hacheonhadong (하천하동)
  22. Sinpungni (신풍리)
  23. Samdalli (삼달리)
  24. Sinsalli (신산리)
  25. Nansalli (난산리)
  26. Onpyeongni (온평리)
  27. Sinyangni (신양리)
  28. Seopjikoji (섭지코지)
  29. Goseongni (고성리)
  30. Seongsalli (성산리)
  31. Seongsanpohang (성산포항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.