Jeju (제주) xe buýt 295: chuyến đầu / cuối
295: Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) ↔ Seongsanpohang (성산포항)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) → Seongsanpohang (성산포항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:35 |
Toàn bộ lịch trình · Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) → Seongsanpohang (성산포항)
| Chuyến | Seogwipo Beoseuteomineol (서귀포 버스터미널) | Seogwipojungang Roteori(Seo) (서귀포중앙 로터리(서)) | Wimiri Daehwadong (위미리 대화동) | Daeseongdong (대성동) | Uigwiri (의귀리) | Sumangni (수망리) | Gasiri (가시리) | Pyoseolli (표선리) | Sinpungni (신풍리) | Samdalli (삼달리) | Sinsalli (신산리) | Nansalli (난산리) | Sinyangni (신양리) | Goseongni (고성리) | Seongsanpohang (성산포항) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:55 | 06:05 | 06:27 | 06:33 | 06:39 | 06:42 | 06:55 | 07:10 | 07:22 | 07:27 | 07:34 | 07:41 | 07:52 | 07:57 | 08:05 |
| 2 | 06:50 | 07:00 | 07:22 | 07:28 | 07:34 | 07:37 | 07:50 | 08:05 | 08:17 | 08:22 | 08:29 | 08:36 | 08:47 | 08:52 | 09:00 |
| 3 | 09:30 | 09:40 | 10:02 | 10:08 | 10:14 | 10:17 | 10:30 | 10:45 | 10:57 | 11:02 | 11:09 | 11:16 | 11:27 | 11:32 | 11:40 |
| 4 | 12:50 | 13:00 | 13:22 | 13:28 | 13:34 | 13:37 | 13:50 | 14:05 | 14:17 | 14:22 | 14:29 | 14:36 | 14:47 | 14:52 | 15:00 |
| 5 | 14:00 | 14:10 | 14:32 | 14:38 | 14:44 | 14:47 | 15:00 | 15:15 | 15:27 | 15:32 | 15:39 | 15:46 | 15:57 | 16:02 | 16:10 |
| 6 | 16:00 | 16:10 | 16:32 | 16:38 | 16:44 | 16:47 | 17:00 | 17:15 | 17:27 | 17:32 | 17:39 | 17:46 | 17:57 | 18:02 | 18:10 |
| 7 | 19:35 | 19:45 | 20:07 | 20:13 | 20:19 | 20:22 | 20:35 | 20:50 | 21:02 | 21:07 | 21:14 | 21:21 | 21:32 | 21:37 | 21:45 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-08-14
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanpohang (성산포항)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
- Seogwiyeojung (서귀여중)
- Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
- Biseokgeori (비석거리)
- Samseongyeogo (삼성여고)
- Hyodonjung (효돈중)
- Wimiri (위미리)
- Daeseongdong (대성동)
- Uigwiri (의귀리)
- Sumangni (수망리)
- Sinheung2Ri (신흥2리)
- Tosan1Ri (토산1리)
- Gasiri (가시리)
- Sehwa1Ri (세화1리)
- Pyoseonheobeudongsan (표선허브동산)
- Gwantongsa (관통사)
- Pyoseonpachulso (표선파출소)
- Pyoseolli (표선리)
- Pyoseonmyeonsamuso (표선면사무소)
- Pyoseongodeunghakgyo (표선고등학교)
- Hacheonhadong (하천하동)
- Sinpungni (신풍리)
- Samdalli (삼달리)
- Sinsalli (신산리)
- Nansalli (난산리)
- Onpyeongni (온평리)
- Sinyangni (신양리)
- Seopjikoji (섭지코지)
- Goseongni (고성리)
- Seongsalli (성산리)
- Seongsanpohang (성산포항)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.